Tin tức
Mèo lớn tuổi (P1): Các bệnh thường gặp
Nền thú y ngày càng phát triển giúp kéo dài tuổi thọ thú cưng. Đi theo đó, tỷ lệ gặp phải các bệnh thường gặp do tuổi già cũng ngày càng nhiều hơn. Trong bài viết này, hãy cùng Tiến Thắng điểm qua các bệnh thường gặp trên mèo lớn tuổi nhé!
1. Bệnh thận mạn
Bệnh thận mạn là một trong những căn bệnh phổ biến nhất và là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở mèo già từ 5 tuổi trở lên. Bệnh ảnh hưởng tới khoảng 50% đến 80% mèo lớn tuổi. Đặc trưng của bệnh là sự tổn thương không thể đảo ngược ở cấu trúc và chức năng thận kéo dài ít nhất 3 tháng, làm suy giảm khả năng lọc chất thải và cân bằng nước. Nguyên nhân gây bệnh thường do viêm mô kẽ mạn tính, xơ hóa và thoái hóa ống thận theo tuổi tác, kết hợp với stress oxy hóa và tích tụ độc tố. Dấu hiệu lâm sàng điển hình bao gồm
- uống nước nhiều,
- tiểu nhiều,
- sụt cân,
- chán ăn,
- nôn mửa,
- mất cơ,
- sạm lông,
- mất nước.
Bệnh được chẩn đoán qua xét nghiệm nồng độ BUN, creatinine, SDMA trong máu và tỷ trọng nước tiểu. Dù không thể chữa khỏi hoàn toàn, việc quản lý bằng chế độ ăn giảm bớt phospho, kiểm soát protein, bổ sung nước và duy trì huyết áp có thể giúp kéo dài tuổi thọ cho mèo.
2. Bệnh thoái hóa khớp / Viêm khớp
Thoái hóa khớp là bệnh lý sụn khớp tiến triển dai dẳng, ảnh hưởng đến hầu hết mèo già trên 10-12 tuổi (chiếm tới 90% số ca). Bệnh xảy ra do sự mài mòn sụn khớp theo thời gian, dẫn đến viêm, xơ hóa bao khớp, đau đớn và giảm khả năng vận động. Dấu hiệu ở mèo thường rất âm thầm chứ không biểu hiện khập khiễng rõ rệt. Chủ nuôi có thể nhận biết qua việc mèo
- giảm khả năng nhảy cao,
- do dự khi lên xuống cầu thang,
- di chuyển cứng gượng,
- thay đổi tính nết trở nên cộc cằn,
- giảm hành vi liếm lông làm lông xơ rối,
- đi vệ sinh ngoài khay do đau khi trèo qua thành khay.
Bệnh được chẩn đoán dựa trên thăm khám lâm sàng và chụp X-quang khớp. Việc điều trị đòi hỏi phối hợp đa phương thức: sử dụng thuốc giảm đau kháng viêm như NSAID (meloxicam, robenacoxib) hoặc kháng thể đơn dòng (frunevetmab), kết hợp cải thiện môi trường như làm bậc đệm, thay khay vệ sinh thành thấp và nâng cao bát thức ăn.
3. Bệnh cường giáp
Cường giáp là rối loạn nội tiết phổ biến nhất ở mèo lớn tuổi, đặc biệt là mèo từ 10 tuổi trở lên. Khoảng 98% trường hợp do sự phì đại lành tính hoặc u tuyến giáp gây ra, dẫn đến việc tiết quá nhiều hormone thyroxine (T4) làm gia tăng tốc độ trao đổi chất. Dấu hiệu đặc trưng nhất là mèo sụt cân nhanh chóng mặc dù sức ăn tăng cao bất thường (thèm ăn liên tục). Các dấu hiệu khác bao gồm
- bồn chồn,
- tăng hoạt động,
- kêu gào,
- uống nhiều, tiểu nhiều,
- nôn mửa,
- tiêu chảy,
- lông xơ xác,
- nhịp tim nhanh.
Cường giáp kéo dài không điều trị có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như bệnh cơ tim do tuyến giáp và tăng huyết áp. Việc chẩn đoán dựa vào xét nghiệm nồng độ T4 toàn phần trong máu. Các phương pháp điều trị chính bao gồm dùng thuốc kháng giáp (methimazole), liệu pháp i-ốt phóng xạ (I-131) giúp chữa khỏi triệt để, phẫu thuật cắt tuyến giáp hoặc dùng chế độ ăn hạn chế i-ốt.
4. Đái tháo đường
Đái tháo đường là bệnh rối loạn chuyển hóa đường glucose phổ biến ở mèo già, xuất hiện khi tuyến tụy suy giảm khả năng tiết insulin hoặc các tế bào cơ thể bị đề kháng insulin. Tình trạng này khiến nồng độ đường trong máu tăng cao và xuất hiện đường trong nước tiểu. Dấu hiệu lâm sàng nổi bật gồm
- uống nước nhiều, tiểu nhiều,
- ăn nhiều nhưng vẫn sụt cân,
- cơ thể lờ đờ.
Nếu không được kiểm soát tốt, mèo có thể gặp biến chứng thần kinh đái tháo đường, dẫn đến dáng đi hạ háng (plantigrade stance) đặc trưng do yếu hai chân sau. Chẩn đoán bệnh dựa trên việc xác định mức đường huyết tăng cao liên tục và xét nghiệm fructosamine trong máu. Điều trị đái tháo đường ở mèo đòi hỏi tiêm insulin định kỳ (hoặc dùng thuốc hạ đường huyết SGLT-2 inhibitor) kết hợp với chế độ ăn giàu protein, ít carbohydrate. Mèo được chẩn đoán và can thiệp sớm có cơ hội thuyên giảm.
5. Các bệnh về răng miệng
Bệnh lý răng miệng ảnh hưởng đến phần lớn mèo lớn tuổi, bao gồm
- viêm nha chu,
- tiêu xương răng,
- viêm miệng mạn tính.
Tiêu xương răng là tình trạng cấu trúc cứng của răng bị hủy hoại mạn tính, gây đau đớn dữ dội và gặp ở 28%-67% mèo trưởng thành. Trong khi đó, viêm miệng mạn tính gây viêm nướu và niêm mạc khoang miệng lan rộng cực kỳ nghiêm trọng. Nguyên nhân chính đến từ sự tích tụ mảng bám, vi khuẩn và cao răng, kết hợp với phản ứng miễn dịch bất thường. Dấu hiệu thường gặp bao gồm
- hôi miệng nặng,
- chảy nước dãi (có thể lẫn máu),
- nướu sưng đỏ,
- khó nuốt,
- chán ăn và bỏ ăn kéo dài dẫn đến sụt cân.
Bệnh đòi hỏi thăm khám kỹ xoang miệng (gây mê) và chụp X-quang răng. Phương pháp điều trị hiệu quả nhất đối với tiêu xương răng nặng hay viêm miệng mạn tính kháng trị là phẫu thuật nhổ toàn bộ hoặc một phần răng tổn thương kết hợp kiểm soát đau và vệ sinh răng miệng.
6. Hội chứng suy giảm nhận thức
Hội chứng suy giảm nhận thức (CDS), hay sa sút trí tuệ ở mèo, là bệnh lý thoái hóa thần kinh mạn tính do sự sụt giảm số lượng tế bào, stress oxy hóa và tích tụ protein amyloid khi mèo già đi. Bệnh ảnh hưởng trực tiếp đến trí nhớ, sự tập trung và khả năng nhận thức môi trường của mèo. Dấu hiệu bao gồm
- kêu gào vô cớ (đặc biệt vào đêm),
- thay đổi tương tác xã hội,
- rối loạn chu kỳ ngủ – thức,
- đi vệ sinh sai chỗ,
- mất định hướng (mắc kẹt trong góc nhà hoặc nhìn chằm chằm vào tường),
- lo âu.
Do không có xét nghiệm đặc hiệu, CDS được chẩn đoán bằng phương pháp loại trừ các bệnh chuyển hóa khác. Mặc dù không thể chữa khỏi hoàn toàn, tiến triển bệnh có thể được làm chậm nhờ bổ sung chất chống oxy hóa (vitamin E, C), sử dụng thuốc bảo vệ thần kinh, điều chỉnh môi trường sống và tăng cường hoạt động kích thích trí não.
7. Tăng huyết áp
Tăng huyết áp là tình trạng áp lực máu động mạch tăng cao kéo dài (huyết áp tâm thu ≥160 mmHg), rất hay gặp ở mèo trên 9-12 tuổi. Bệnh chủ yếu xảy ra thứ phát từ các bệnh lý nền mạn tính phổ biến như bệnh thận mạn tính (chiếm 20%-60%) hoặc cường giáp (chiếm 7%-48%). Tăng huyết áp được mệnh danh là “kẻ tàn phá thầm lặng” vì nó âm thầm gây tổn thương nặng nề lên các cơ quan đích bao gồm mắt, não, tim và thận. Lâm sàng ghi nhận các biến chứng cấp tính như
- mù đột ngột do bong võng mạc,
- xuất huyết mắt,
- dấu hiệu thần kinh (co giật, đi loạng choạng, kêu gào),
- phì đại cơ tim,
- suy thận tiến triển nhanh.
Việc đo huyết áp định kỳ cho mèo già là vô cùng cần thiết. Điều trị tập trung vào việc kiểm soát bệnh gốc kết hợp dùng thuốc hạ huyết áp như amlodipine hoặc telmisartan để bảo vệ các cơ quan quan trọng.
8. Các bệnh cơ tim
Bệnh cơ tim là nhóm bệnh lý tim mạch phổ biến nhất ở mèo già, trong đó bệnh cơ tim phì đại (HCM) chiếm ưu thế (ảnh hưởng 15%-30% mèo), bên cạnh bệnh cơ tim hạn chế (RCM) và bệnh cơ tim giãn (DCM). HCM đặc trưng bởi sự dày lên bất thường của thành thất trái, làm giảm thể tích chứa máu và gây suy chức năng tâm trương. Sự ứ đọng máu ở tâm nhĩ trái bị giãn to có thể hình thành cục máu đông, dẫn đến biến chứng tắc mạch do huyết khối (FATE) gây liệt đột ngột hai chân sau, đau đớn dữ dội và lạnh chi. Dấu hiệu khác gồm
- khó thở,
- thở nhanh,
- bỏ ăn,
- lờ đờ,
- ngất xỉu.
Chẩn đoán chính xác dựa trên siêu âm tim và đo chỉ số sinh học NT-proBNP. Điều trị bao gồm dùng thuốc quản lý suy tim (furosemide, pimobendan), thuốc chống đông máu (clopidogrel) và thuốc hạ huyết áp/nhịp tim.
9. Ung thư / U bướu
Tỷ lệ mắc ung thư gia tăng mạnh theo tuổi tác ở mèo, trong đó Lymphoma (ung thư bạch huyết/y lympho) là dạng phổ biến nhất, chiếm tới 30% tổng số các bệnh ung thư. Lymphoma có thể xuất hiện ở nhiều dạng như đường tiêu hóa, trung thất, thận hoặc ngoài hạch. Ngoài ra, mèo già còn hay gặp ung thư tuyến vú (85%-95% là ác tính) và ung thư biểu mô khoang miệng. Biểu hiện lâm sàng rất đa dạng tùy thuộc vào cơ quan bị ảnh hưởng, bao gồm
- sụt cân nhanh không rõ nguyên nhân,
- chán ăn,
- xuất hiện khối u u bướu sờ nắn được,
- chảy máu,
- khó thở,
- nôn mửa,
- tiêu chảy kéo dài.
Chẩn đoán đòi hỏi xét nghiệm máu, hình ảnh học (chụp X-quang, siêu âm) và sinh thiết/chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA). Phương pháp điều trị đa mô thức bao gồm phẫu thuật cắt bỏ khối u, hóa trị và xạ trị giúp kéo dài thời gian sống và duy trì chất lượng sống.
10. Bệnh gan / Gan nhiễm mỡ
Gan nhiễm mỡ là bệnh lý về gan phổ biến và nguy hiểm nhất ở mèo, đặc biệt ở mèo trung niên và mèo già. Bệnh xảy ra khi có sự tích tụ mỡ (triglyceride) vượt quá 80% trong các tế bào gan, gây suy giảm chức năng gan nghiêm trọng. Yếu tố nguy cơ hàng đầu là tình trạng bỏ ăn hoặc chán ăn kéo dài vài ngày ở mèo béo phì do bị stress hoặc mắc một bệnh lý mạn tính khác. Dấu hiệu lâm sàng nổi bật gồm
- vàng da và vàng niêm mạc mắt/miệng,
- sụt cân nhanh,
- chán ăn hoàn toàn,
- nôn mửa,
- lờ đờ,
- chảy nước dãi.
Chẩn đoán dựa trên siêu âm gan (gan phì đại và tăng âm) cùng xét nghiệm tế bào học FNA. Việc điều trị đòi hỏi can thiệp tích cực gồm truyền dịch, điều chỉnh điện giải, kiểm soát nôn và đặc biệt là nuôi ăn qua ống xông thực quản/dạ dày kết hợp chế độ ăn giàu protein.
Kết luận
Hiểu về các bệnh thường gặp ở mèo lớn tuổi giúp bác sĩ thú y định hướng trong việc thăm khám và chẩn đoán, đồng thời cũng giúp chủ nuôi chú ý hơn đến các dấu hiệu bất thường của mèo. Việc chẩn đoán và can thiệp kịp thời đóng vai trò quan trọng trong việc kéo dài tuổi thọ và duy trì chất lượng cuộc sống cho thú cưng.
JZ-FIA07 là máy xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang di động loại khô do Công ty TNHH JZ Biotech (Trung Quốc) sản xuất, ứng dụng công nghệ sắc ký phát hiện nhanh kháng nguyên và kháng thể ở thú cưng.
Với khả năng hỗ trợ đến 4 vạch phản ứng, kết nối Wi-Fi và tự động tải đường chuẩn, báo cáo kết quả trực quan, máy cho phép định lượng nhiều chỉ dấu sinh học từ mẫu huyết thanh, huyết tương, máu toàn phần, phân hoặc dịch tiết.
Với 46 loại test kit đa dạng dùng để xét nghiệm kháng thể, kháng nguyên và nhiều chỉ dấu sinh học khác, JZ-FIA07 là trợ thủ đắc lực giúp BSTY kiểm tra nhanh và chính xác các chỉ số sức khỏe quan trọng ở mèo như fSAA, SDMA, TT4, fNT-proBNP trong vòng 10 phút, hỗ trợ trong thăm khám và chẩn đoán các bệnh thường gặp ở mèo lớn tuổi. Đây là giải pháp xét nghiệm lý tưởng cho các cơ sở thú y hiện đại.
Tìm hiểu thêm thông tin về máy tại https://tienthangvet.vn/san-pham/thiet-bi-thu-y/may-xet-nghiem-mien-dich-huynh-quang-jz-fia-07/
Tham khảo brochure và danh sách các test kit tại https://drive.google.com/file/d/1ocLzN9F9GzJyYPZVAwoAenRPfHfQxinO/view?usp=sharing
Tài liệu tham khảo
- Cornell Feline Health Center. The special needs of the senior cat. Cornell University College of Veterinary Medicine. Updated December 2016. Accessed September 21, 2026. https://www.vet.cornell.edu/departments-centers-and-institutes/cornell-feline-health-center/health-information/feline-health-topics/special-needs-senior-cat
- Keel LD, Drylewicz LR, eds. The Feline Patient. 6th ed. John Wiley & Sons, Inc; 2026.
- Morrison BJ. 10 Most Common Illnesses in Senior Cats. PetMD. Published September 27, 2024. Accessed September 21, 2026. https://www.petmd.com/cat/general-health/most-common-illnesses-in-senior-cats
- Pathak A, Asediya V, Anjaria P, Singh SP. Geriatric diseases of dogs and cats. In: Introduction to Diseases, Diagnosis, and Management of Dogs and Cats. Elsevier; 2024:341-360. doi:10.1016/B978-0-443-18548-9.00023-8
- Peak Pet Urgent Care. Common aging cat diseases: symptoms to watch for. Peak Pet Urgent Care. Accessed September 21, 2026. https://www.peakpeturgentcare.com/
- Purrfect Seniors. Managing chronic conditions in senior cats. Purrfect Seniors. Published 2024. Accessed September 21, 2026. https://www.purrfectseniors.ca/
Phạm Quốc Anh Minh
