Tin tức
Tăng huyết áp ở mèo: Tổng quan
Tăng huyết áp (cao huyết áp) là một trong những tình trạng khá phổ biến trên thú cưng, đặc biệt ở mèo lớn tuổi. Tương tự như con người, huyết áp ở mèo được đo bằng hai chỉ số: huyết áp tâm thu (áp lực khi tim co bóp) và huyết áp tâm trương (áp lực khi tim thư giãn). Tuy nhiên, trong thú y, huyết áp tâm thu là thước đo đáng tin cậy và quan trọng nhất để chẩn đoán chứng tăng huyết áp ở mèo. Ở mèo khỏe mạnh, huyết áp tâm thu thường dưới mức 150 mmHg. Căn bệnh này thường diễn biến âm thầm, được mệnh danh là “kẻ giết người thầm lặng” vì các dấu hiệu lâm sàng hiếm khi bộc lộ ra ngoài cho đến khi bệnh đã ở giai đoạn tiến triển, gây tổn thương nặng nề cho các cơ quan bên trong.
Nguyên nhân gây tăng huyết áp ở mèo
Tăng huyết áp ở mèo được chia làm hai loại: nguyên phát (tự phát) và thứ phát. Phần lớn (khoảng 80%) các trường hợp cao huyết áp ở mèo là thứ phát, tức là hệ quả của một bệnh lý nền khác làm phá vỡ hệ thống điều hòa huyết áp của cơ thể.
- Bệnh thận mạn (CKD): Đây là nguyên nhân phổ biến nhất. Có tới khoảng 74% số mèo bị cao huyết áp có dấu hiệu tăng azote máu, và ngược lại từ 19% đến 65% mèo mắc CKD có huyết áp cao tại thời điểm chẩn đoán. Thận đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát huyết áp, do đó khi chức năng thận suy giảm, huyết áp sẽ tăng cao. Ngược lại, huyết áp cao cũng đẩy nhanh quá trình tổn thương thận.
- Cường giáp: Khoảng 20% mèo mắc bệnh cường giáp cũng bị chẩn đoán mắc bệnh cao huyết áp.
- Các bệnh lý khác: Ít phổ biến hơn bao gồm tiểu đường, cường vỏ thượng thận (bệnh Cushing), cường Aldosteron, hoặc các khối u tuyến thượng thận (Pheochromocytoma). Một số loại thuốc như steroid cũng có thể làm tăng huyết áp.
Phần còn lại là tăng huyết áp vô căn (nguyên phát), thường gặp ở khoảng 12.7% số mèo già (trên 10 năm tuổi) khỏe mạnh, tức là không tìm thấy bất kỳ bệnh lý nền nào. Nhiều chuyên gia tin rằng một phần trong số này thực chất là dấu hiệu sớm của bệnh thận trước khi xét nghiệm máu phát hiện ra sự bất thường.
Dấu hiệu lâm sàng và Tổn thương cơ quan đích
Dấu hiệu lâm sàng của bệnh cao huyết áp thường không rõ ràng cho đến khi áp lực máu cao mãn tính gây ra hiện tượng “tổn thương cơ quan đích” (Target Organ Damage – TOD). Bốn cơ quan bị tác động nặng nề nhất bao gồm:
- Mắt: Đây là cơ quan dễ bị tổn thương và biểu hiện dấu hiệu lâm sàng rõ rệt nhất. Cao huyết áp gây xuất huyết bên trong mắt, sưng tấy hoặc làm bong võng mạc. Mèo có thể bị mù đột ngột, hay va vấp vào đồ vật và có đồng tử giãn to không phản ứng với ánh sáng.
- Não và hệ thần kinh: Tăng huyết áp có thể gây xuất huyết não ở 15-40% số mèo mắc bệnh. Các biểu hiện bao gồm: mất phương hướng, dáng đi loạng choạng (thất điều), yếu hai chân sau, thay đổi hành vi, lờ đờ, hoặc nghiêm trọng hơn là co giật, mất trí nhớ và hôn mê.
- Tim và mạch máu: Cơ tim phải làm việc quá sức để bơm máu chống lại áp lực lớn, dẫn đến phì đại thành tim, gây ra các tiếng thổi ở tim hoặc nhịp tim bất thường.
- Thận: Huyết áp cao làm tăng hiện tượng protein niệu (tiểu đạm) và đẩy nhanh tốc độ suy giảm chức năng thận, tăng tỷ lệ tử vong ở mèo mắc CKD.
Quy trình chẩn đoán và phân loại theo IRIS
Việc đo huyết áp cho mèo sử dụng thiết bị chuyên dụng như máy nghe Doppler (tiêu chuẩn vàng trong thú y) hoặc máy đo dao động kế (tương tự như máy đo huyết áp hiện đại của người). Việc chẩn đoán cần được thực hiện cẩn thận để loại trừ tình trạng tăng huyết áp “giả” do mèo bị căng thẳng tại phòng khám, với quy trình đo chuẩn theo IRIS như sau:
- Sử dụng vòng bít có chiều rộng bằng 30–40% chu vi của vị trí đo (chân hoặc đuôi) và đặt ngang mức với tim.
- Mèo cần được nghỉ ngơi trong không gian yên tĩnh trước khi đo. Bác sĩ nên thực hiện ít nhất 5-6 lần đo.
- Loại bỏ kết quả cao nhất và thấp nhất, sau đó lấy trung bình của 3-4 lần đo còn lại (với điều kiện các kết quả này không chênh lệch nhau quá 20 mmHg).
Các vị trí đo huyết áp trên mèo. Nguồn: https://cat.life/en/diagnosis/blood-pressure-measurement/
Dựa trên chỉ số huyết áp tâm thu (SBP), IRIS phân loại nguy cơ tổn thương cơ quan đích thành 4 nhóm để định hướng điều trị:
- < 140 mmHg: Huyết áp bình thường – Mức bình thường, nguy cơ tối thiểu.
- 140 – 159 mmHg: Tiền cao huyết áp – Nguy cơ thấp, cân nhắc điều trị nếu có tổn thương cơ quan đích.
- 160 – 179 mmHg: Cao huyết áp – Nguy cơ trung bình, cân nhắc điều trị nếu có tổn thương cơ quan đích hay tăng huyết áp kéo dài.
- ≥ 180 mmHg: Cao huyết áp nặng – Nguy cơ cao, khuyến cáo điều trị ngay lập tức.
Lưu ý: Nếu không có bằng chứng rõ ràng của TOD (như mù lòa hay suy thận nặng), nên đo lặp lại ở 2 buổi khám cách nhau ít nhất 1 tuần trước khi kết luận bệnh và điều trị.
Điều trị và quản lý bệnh
Mục tiêu chính của việc điều trị là giảm huyết áp tâm thu xuống dưới 150 mmHg (ít nhất dưới 160 mmHg trong 1-2 tuần đầu), từ đó ngăn chặn sự tổn thương cho các cơ quan đích. Tăng huyết áp ở mèo không thể chữa khỏi mà cần được quản lý bằng thuốc suốt đời.
- Sử dụng thuốc: Amlodipine (thuốc chẹn kênh canxi) là phương pháp điều trị đầu tay hàng ngày. Trong trường hợp mèo bị protein niệu, bác sĩ thú y có thể kê thêm các loại thuốc như Telmisartan hoặc thuốc ức chế men chuyển Benazepril.
- Điều trị bệnh nền: Nếu nguyên nhân là do suy thận, cường giáp hoặc bất kỳ nguyên nhân nào khác, các bệnh này bắt buộc phải được điều trị song song. Không có liệu pháp tự nhiên nào thay thế được thuốc hạ huyết áp.
Tiên lượng và tầm soát
Tiên lượng cho mèo bị cao huyết áp là rất tốt nếu bệnh được phát hiện sớm và điều trị đều đặn. Các triệu chứng thần kinh thường cải thiện rõ rệt, nhưng những tổn thương như mù lòa thường là vĩnh viễn nếu không được xử trí ngay từ đầu.
Hiệp hội Y khoa Mèo Quốc tế (ISFM) khuyến cáo chủ nuôi nên thực hiện tầm soát huyết áp định kỳ cho mèo như sau:
- Mèo khỏe mạnh từ 3-6 tuổi: Cân nhắc đo huyết áp mỗi năm một lần để lấy mức huyết áp nền.
- Mèo khỏe mạnh từ 7-10 tuổi: Nên đo huyết áp ít nhất mỗi năm một lần.
- Mèo khỏe mạnh trên 11 tuổi: Nên đo huyết áp ít nhất 6-12 tháng/lần.
- Mèo đã được chẩn đoán mắc các bệnh có nguy cơ gây tăng huyết áp thứ phát (CKD, cường giáp, cường Aldosterone, cường vỏ thượng thận v.v.), đang điều trị bằng thuốc hoặc có dấu hiệu TOD: Nên đo huyết áp ngay lập tức và đo lại ít nhất 3-6 tháng/lần để hạn chế các biến chứng có thể xảy ra.
Hướng dẫn đo huyết áp trên mèo của ISFM
4:09
4:28
2:48
Tài liệu tham khảo
- International Cat Care. Hypertension in cats. https://icatcare.org/articles/hypertension-in-cats
- Cornell Feline Health Center. Hypertension. Cornell University College of Veterinary Medicine. https://www.vet.cornell.edu/departments-centers-and-institutes/cornell-feline-health-center/health-information/feline-health-topics/hypertension
- PetMD Editorial. Systemic hypertension in cats. PetMD. Published October 28, 2009. Updated February 22, 2023. https://www.petmd.com/cat/conditions/cardiovascular/c_ct_systemic_hypertension
- International Renal Interest Society (IRIS). IRIS guidelines for identification for hypertension in cats. https://www.iris-kidney.com/hypertension
- American Association of Feline Practitioners (AAFP). Hypertension toolkit: measuring blood pressure. https://catvets.com/resource/hypertension-toolkit-measuring-blood-pressure/
- Taylor SS, Sparkes AH, Briscoe K, et al. ISFM consensus guidelines on the diagnosis and management of hypertension in cats. J Feline Med Surg. 2017;19(3):288-303. doi:10.1177/1098612X17695672
Phạm Quốc Anh Minh