<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss version="2.0"
	xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/"
	xmlns:wfw="http://wellformedweb.org/CommentAPI/"
	xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/"
	xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"
	xmlns:sy="http://purl.org/rss/1.0/modules/syndication/"
	xmlns:slash="http://purl.org/rss/1.0/modules/slash/"
	>

<channel>
	<title>Bệnh ở chó &#8211; Tiến Thắng Vet</title>
	<atom:link href="https://tienthangvet.vn/category/benh-ly-va-dieu-tri/benh-o-cho/feed/" rel="self" type="application/rss+xml" />
	<link>https://tienthangvet.vn</link>
	<description></description>
	<lastBuildDate>Wed, 08 Jul 2026 07:55:43 +0000</lastBuildDate>
	<language>vi</language>
	<sy:updatePeriod>
	hourly	</sy:updatePeriod>
	<sy:updateFrequency>
	1	</sy:updateFrequency>
	<generator>https://wordpress.org/?v=7.1</generator>

<image>
	<url>https://tienthangvet.vn/wp-content/uploads/cropped-favicon-Tien-Thang-Vet-32x32.png</url>
	<title>Bệnh ở chó &#8211; Tiến Thắng Vet</title>
	<link>https://tienthangvet.vn</link>
	<width>32</width>
	<height>32</height>
</image> 
	<item>
		<title>Chỉ số RDW: Công cụ chẩn đoán và tiên lượng mới trên chó</title>
		<link>https://tienthangvet.vn/chi-so-rdw-cong-cu-chan-doan-va-tien-luong-moi-tren-cho/</link>
					<comments>https://tienthangvet.vn/chi-so-rdw-cong-cu-chan-doan-va-tien-luong-moi-tren-cho/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Pham Minh]]></dc:creator>
		<pubDate>Wed, 08 Jul 2026 07:30:51 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Chăm sóc chó]]></category>
		<category><![CDATA[Bệnh ở chó]]></category>
		<category><![CDATA[chó]]></category>
		<category><![CDATA[RDW]]></category>
		<category><![CDATA[xét nghiệm]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://tienthangvet.vn/?p=48800</guid>

					<description><![CDATA[Trong những năm gần đây, ngành thú y đã có sự chuyển dịch quan trọng trong việc tận dụng các]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[		<div data-elementor-type="wp-post" data-elementor-id="48800" class="elementor elementor-48800" data-elementor-post-type="post">
						<section class="wd-negative-gap elementor-section elementor-top-section elementor-element elementor-element-470c9c8 elementor-section-boxed elementor-section-height-default elementor-section-height-default" data-id="470c9c8" data-element_type="section" data-e-type="section">
						<div class="elementor-container elementor-column-gap-default">
					<div class="elementor-column elementor-col-100 elementor-top-column elementor-element elementor-element-b9a6896" data-id="b9a6896" data-element_type="column" data-e-type="column">
			<div class="elementor-widget-wrap elementor-element-populated">
						<div class="elementor-element elementor-element-29f94f7 color-scheme-inherit text-left elementor-widget elementor-widget-text-editor" data-id="29f94f7" data-element_type="widget" data-e-type="widget" data-widget_type="text-editor.default">
				<div class="elementor-widget-container">
									<p>Trong những năm gần đây, ngành thú y đã có sự chuyển dịch quan trọng trong việc tận dụng các thông số xét nghiệm máu truyền thống để khai thác các giá trị tiềm ẩn mới. Một trong những thông số nổi bật nhất là <strong>Dải phân bố kích thước hồng cầu (Red Blood Cell Distribution Width &#8211; RDW)</strong>. Vốn dĩ chỉ được xem là một phần phụ trong xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu (CBC; hay còn gọi là “xét nghiệm sinh lý máu”), RDW hiện nay đang trở thành một &#8220;ngôi sao mới&#8221; nhờ khả năng chẩn đoán và tiên lượng mạnh mẽ cho nhiều loại bệnh lý khác nhau trên chó.</p><h2><strong>RDW là gì và phản ánh điều gì?</strong></h2><p><strong>RDW là một chỉ số định lượng phản ánh mức độ biến đổi về kích thước của các tế bào hồng cầu trong tuần hoàn, hay còn gọi là hiện tượng hồng cầu không đều (anisocytosis)</strong>. Thông thường, các tế bào hồng cầu khỏe mạnh có kích thước tương đối đồng nhất. Tuy nhiên, khi cơ thể gặp các rối loạn về sản sinh máu hoặc các bệnh lý hệ thống, các tế bào hồng cầu mới được giải phóng có thể lớn hơn (hồng cầu non) hoặc nhỏ hơn bình thường, làm tăng chỉ số RDW.</p><p><img fetchpriority="high" decoding="async" class="aligncenter size-woocommerce_thumbnail wp-image-48803" src="https://tienthangvet.vn/wp-content/uploads/Illustration-depicting-the-various-stages-of-erythropoiesis-from-a-hematopoietic-stem_W640-600x142.jpg" alt="chi-so-rdw-2" width="600" height="142" /></p><p style="text-align: center;">Hình: Các giai đoạn phát triển của hồng cầu. Nguồn: Estrada A, Furmanski O, Klarmann GJ, Scheidt N, Ho VB. Progress in development of functional biological and synthetic blood products to augment transfusable blood supply in operational medicine. Bioengineering. 2025;12(3):256. doi:10.3390/bioengineering12030256</p><p>Hầu hết các máy phân tích huyết học hiện đại đều tự động tính toán RDW bằng cách chia độ lệch chuẩn của thể tích hồng cầu cho thể tích trung bình hồng cầu (MCV), sau đó nhân với 100 để ra kết quả phần trăm (%). Một giá trị RDW cao cho thấy sự hiện diện của một quần thể hồng cầu có kích thước rất khác biệt nhau, điều này thường là dấu hiệu của sự suy giảm khả năng tạo máu, rút ngắn tuổi thọ hồng cầu hoặc giải phóng sớm các hồng cầu chưa trưởng thành. Ngược lại, giá trị RDW thấp thường hiếm gặp và không có nhiều ý nghĩa lâm sàng.</p><p><img decoding="async" class="aligncenter wp-image-48802" src="https://tienthangvet.vn/wp-content/uploads/animals-13-00985-g001-600x533.jpg" alt="chi-so-rdw-1" width="380" height="337" /></p><p style="text-align: center;">Hình: Mối quan hệ giữa thể tích hồng cầu và dải phân bố kích thước hồng cầu. Mẫu máu từ 2 cá thể chó khác nhau có cùng chỉ số MCV nhưng khác về RDW. Nguồn: Miglio et al., 2026.</p><h2><strong>Vai trò truyền thống trong chẩn đoán thiếu máu</strong></h2><p>Trước đây, RDW được sử dụng kết hợp với chỉ số MCV để phân loại các dạng thiếu máu trên chó. Đây là một công cụ rẻ tiền nhưng đáng tin cậy để phân biệt giữa:</p><ul><li><strong>Thiếu máu hồi phục:</strong> Thường có RDW cao do tủy xương đang tích cực giải phóng các hồng cầu lưới (kích thước lớn) vào máu để bù đắp.</li><li><strong>Thiếu máu do thiếu sắt:</strong> RDW tăng sớm ngay cả trước khi MCV thay đổi, do sự xuất hiện của các hồng cầu nhỏ.</li></ul><p>Các nguồn tài liệu chỉ ra rằng RDW chính xác hơn MCV trong việc xác định hiện tượng hồng cầu không đều, vì MCV chỉ là con số trung bình và có thể không phản ánh được sự biến động lớn trong kích thước tế bào.</p><h2><strong>Bước tiến mới: Phân biệt u lympho đường tiêu hóa và bệnh viêm ruột mãn tính</strong></h2><p>Một trong những phát hiện mang tính đột phá nhất gần đây là vai trò của RDW trong việc hỗ trợ chẩn đoán các bệnh lý tiêu hóa phức tạp. Việc phân biệt giữa <strong>U lympho đường tiêu hóa (Gastrointestinal Lymphoma &#8211; GIL)</strong> và <strong>Bệnh ruột viêm mãn tính (Chronic Inflammatory </strong><strong>Enteropathy &#8211; CIE)</strong> trên chó là một thách thức lớn đối với bác sĩ thú y vì các triệu chứng lâm sàng như nôn mửa, tiêu chảy và sụt cân thường trùng lặp.</p><p>Theo kết quả nghiên cứu mới nhất năm 2026, <strong>chỉ số RDW ở chó bị GIL cao hơn đáng kể so với chó bị CIE</strong>. Sự gia tăng này có thể liên quan đến tình trạng viêm hệ thống, stress oxy hóa hoặc mất máu vi thể qua đường tiêu hóa gây thiếu hụt sắt. Nghiên cứu cho thấy khi kết hợp RDW với chỉ số hoạt động lâm sàng (Canine Chronic Enteropathy Clinical Activity Index &#8211; CCECAI), khả năng chẩn đoán phân biệt GIL sẽ được cải thiện rõ rệt.</p><p>Mặc dù RDW không thể thay thế cho sinh thiết (tiêu chuẩn vàng), nhưng với độ đặc hiệu cao, chỉ số này cung cấp căn cứ quan trọng để bác sĩ thuyết phục chủ nuôi thực hiện các thủ thuật xâm lấn hơn như nội soi khi nghi ngờ chó bị u lympho.</p><h2><strong>RDW &#8211; &#8220;Thước đo&#8221; tiên lượng cho các bệnh lý hiểm nghèo</strong></h2><p>Giá trị của RDW không chỉ dừng lại ở chẩn đoán mà còn nằm ở khả năng <strong>tiên lượng nguy cơ tử vong</strong>. Theo các nguồn tài liệu, sự thay đổi RDW phản ánh mức độ nghiêm trọng của các rối loạn sinh lý đang diễn ra trong cơ thể chó.</p><h4><strong>Bệnh tim mạch</strong></h4><p>Trong bệnh <strong>Thoái hóa van hai lá</strong>, bệnh tim phổ biến nhất ở chó, RDW đóng vai trò tiên lượng độc lập. Một nghiên cứu đã chứng minh rằng: <strong>Cứ mỗi 1% RDW tăng thêm, nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân trong vòng 6 tháng sẽ tăng khoảng 20%</strong>. Chó có chỉ số RDW &gt; 13.6% thường có thời gian sống sót ngắn hơn đáng kể.</p><p>Đối với <strong>Tăng áp phổi </strong>và <strong>Bệnh giun tim</strong>, RDW cũng tăng cao ở các trường hợp nghiêm trọng, phản ánh sự biến chứng của thiếu máu và tình trạng thiếu oxy mãn tính.</p><h4><strong>Viêm tụy cấp</strong></h4><p>Viêm tụy cấp là một tình trạng nguy kịch với tỷ lệ tử vong cao. Các nguồn tài liệu cho thấy chó không qua khỏi thường có chỉ số RDW cao hơn rõ rệt so với chó hồi phục. Cụ thể, chỉ số <strong>RDW &gt; 12.7% có độ chính xác tốt trong việc dự đoán tử vong ngắn hạn (trong vòng 14 ngày)</strong>, với nguy cơ tử vong cao gấp 5 lần so với nhóm có RDW thấp hơn.</p><h4><strong>Chăm sóc tích cực (ICU)</strong></h4><p>Tại các bệnh viện thú y, RDW đã được đánh giá trên hàng ngàn chó nhập viện cấp cứu. Kết quả cho thấy những con chó có RDW cao khi nhập viện có khả năng tử vong tại viện cao hơn. Tình trạng này tương đồng với y học người, nơi RDW được coi là một yếu tố nguy cơ đối với các bệnh nhân nguy kịch.</p><h4><strong>U lympho</strong></h4><p>Không chỉ giúp chẩn đoán, RDW còn là &#8220;kim chỉ nam&#8221; cho thời gian sống sót của chó bị GIL. Chó có <strong>RDW &gt; 18.3% có thời gian sống sót trung bình ngắn hơn (134 ngày)</strong> so với nhóm có RDW thấp (195 ngày). Đặc biệt, ở phân nhóm u lympho tế bào nhỏ (SCL), chỉ số RDW cao là dấu hiệu cảnh báo bệnh đang tiến triển nhanh hoặc khó đáp ứng điều trị.</p><h2><strong>Tại sao RDW lại tăng?</strong></h2><p>Mặc dù cơ chế chính xác vẫn đang được nghiên cứu, các nguồn tài liệu đề xuất một số nguyên nhân chính khiến RDW tăng cao trong các bệnh lý không liên quan đến máu:</p><ul><li><strong>Tình trạng viêm hệ thống:</strong> Các cytokine gây viêm (như IL-6, TNF-alpha) có thể ức chế quá trình tổng hợp erythropoietin (hormone kích tạo hồng cầu), làm giảm độ nhạy của các tế bào tiền thân hồng cầu và khiến các hồng cầu chưa trưởng thành (lớn hơn bình thường) đi vào máu sớm.</li><li><strong>Stress oxy hóa:</strong> Nhiều bệnh mãn tính (ung thư, suy tim, suy thận) tạo ra các gốc tự do làm tổn thương màng hồng cầu, khiến chúng dễ bị vỡ hoặc thay đổi hình dạng, rút ngắn tuổi thọ của chúng trong tuần hoàn.</li><li><strong>Rối loạn chuyển hóa sắt:</strong> Viêm nhiễm làm tăng hepcidin, ngăn cản việc sử dụng sắt để tạo hồng cầu, dẫn đến việc sản sinh ra các tế bào hồng cầu nhỏ và không đều.</li><li><strong>Sự phân mảnh hồng cầu:</strong> Các trạng thái viêm nặng có thể làm hồng cầu bị phân mảnh thành các hạt siêu nhỏ, góp phần làm tăng sự không đồng nhất về kích thước.</li></ul><h2><strong>Những lưu ý và hạn chế khi sử dụng chỉ số RDW</strong></h2><p>Dù là một chỉ số “quyền năng”, việc diễn giải RDW cần sự cẩn trọng từ bác sĩ thú y:</p><ul><li><strong>Sự khác biệt giữa các thiết bị:</strong> Các máy xét nghiệm huyết học khác nhau có thể có phương pháp tính toán RDW không giống nhau, dẫn đến việc khó so sánh kết quả giữa các cơ sở xét nghiệm.</li><li><strong>Đặc điểm giống loài:</strong> Một số giống chó như <strong>Shiba Inu</strong> (có xu hướng hồng cầu nhỏ) hoặc <strong>Toy Poodle</strong> (có xu hướng hồng cầu lớn) có thể có chỉ số RDW tự nhiên khác biệt so với các giống chó khác, cần được xem xét riêng biệt khi đánh giá.</li><li><strong>Tính động học:</strong> Một chỉ số RDW duy nhất tại một thời điểm có thể không giá trị bằng việc theo dõi sự thay đổi của nó theo thời gian (ví dụ: RDW tiếp tục tăng trong quá trình điều trị là một dấu hiệu xấu).</li></ul><h2><strong>Kết luận</strong></h2><p>Độ phân bố hồng cầu (RDW) không còn là một chỉ số &#8220;vô danh&#8221; trong bảng xét nghiệm máu. Thông qua các nguồn tài liệu nghiên cứu hiện đại, chúng ta thấy rõ RDW là một <strong>biomarker đa năng: vừa rẻ tiền, dễ thực hiện, lại vừa cung cấp thông tin quý giá về tình trạng viêm, stress oxy hóa và nguy cơ tử vong</strong>.</p><p>Trong tương lai, việc sử dụng RDW một cách hệ thống trong các bệnh lý tim mạch, viêm tụy và ung thư đường tiêu hóa sẽ giúp các bác sĩ thú y đưa ra những quyết định điều trị chính xác hơn và giúp chủ nuôi chuẩn bị tâm lý tốt hơn về tiên lượng của thú cưng. RDW là một minh chứng cho thấy những thông tin lâm sàng quan trọng nhất đôi khi lại nằm ở những chỉ số cơ bản nhất mà chúng ta thường bỏ qua.</p>								</div>
				</div>
					</div>
		</div>
					</div>
		</section>
				<section class="wd-negative-gap elementor-section elementor-top-section elementor-element elementor-element-720cf1b elementor-section-boxed elementor-section-height-default elementor-section-height-default" data-id="720cf1b" data-element_type="section" data-e-type="section">
						<div class="elementor-container elementor-column-gap-default">
					<div class="elementor-column elementor-col-100 elementor-top-column elementor-element elementor-element-2d07ab6" data-id="2d07ab6" data-element_type="column" data-e-type="column">
			<div class="elementor-widget-wrap elementor-element-populated">
						<div class="elementor-element elementor-element-183ff60 color-scheme-inherit text-left elementor-widget elementor-widget-text-editor" data-id="183ff60" data-element_type="widget" data-e-type="widget" data-widget_type="text-editor.default">
				<div class="elementor-widget-container">
									<blockquote><p><img decoding="async" class="alignright wp-image-48766" src="https://tienthangvet.vn/wp-content/uploads/may-xet-nghiem-ehvt-50-600x600.webp" alt="Máy phân tích đa chức năng EHVT-50 ứng dụng trong xét nghiệm thú y tại phòng khám" width="401" height="401" srcset="https://tienthangvet.vn/wp-content/uploads/may-xet-nghiem-ehvt-50-600x600.webp 600w, https://tienthangvet.vn/wp-content/uploads/may-xet-nghiem-ehvt-50-768x768.webp 768w, https://tienthangvet.vn/wp-content/uploads/may-xet-nghiem-ehvt-50-150x150.webp 150w, https://tienthangvet.vn/wp-content/uploads/may-xet-nghiem-ehvt-50.webp 1080w" sizes="(max-width: 401px) 100vw, 401px" /></p><p data-path-to-node="1"><span data-path-to-node="1,1"><span class="citation-25"><strong>EHVT-50 là dòng máy phân </strong></span></span><span data-path-to-node="1,1"><span class="citation-25"><strong>tích đa chức năng dành cho thú y của thương hiệu Ozelle</strong>, do Tiến Thắng TSD phân phối</span></span><span data-path-to-node="1,3">. </span><span data-path-to-node="1,5"><span class="citation-24">Ứng dụng công nghệ AI tiên tiến, thiết bị mang đến giải pháp &#8220;All in one&#8221; cực kỳ mạnh mẽ bao gồm: </span></span></p><ul><li data-path-to-node="1"><span data-path-to-node="1,5"><span class="citation-24">Xét nghiệm huyết học 7 thành phần</span></span></li><li data-path-to-node="1"><span data-path-to-node="1,5"><span class="citation-24">Xét nghiệm nước tiểu</span></span></li><li data-path-to-node="1"><span data-path-to-node="1,5"><span class="citation-24">Xét nghiệm phân</span></span></li><li data-path-to-node="1"><span data-path-to-node="1,5"><span class="citation-24">Xét nghiệm miễn dịch (đang phát triển)</span></span></li><li data-path-to-node="1"><span data-path-to-node="1,7">Xét nghiệm sinh hóa (đang phát triển).</span></li></ul><p id="p-rc_cf7f970e00e8c2a1-30" data-path-to-node="2"><span data-path-to-node="2,1"><span class="citation-23">Sản phẩm ghi điểm nhờ giao diện trực quan và cơ chế hoàn toàn không cần bảo trì nhờ sử dụng các kit xét nghiệm riêng biệt, giúp tránh lây nhiễm chéo</span></span><span data-path-to-node="2,3">. </span><span data-path-to-node="2,5"><span class="citation-22">Chỉ yêu cầu lượng mẫu máu siêu nhỏ là 55µL, EHVT-50 chính là giải pháp chẩn đoán linh hoạt, phù hợp cho mọi phòng khám, cơ sở thú y lưu động cũng như phòng xét nghiệm</span></span><span data-path-to-node="2,7">.</span></p><p>Tìm hiểu thêm thông tin về máy tại <a href="https://tienthangvet.vn/san-pham/thu-cung/may-xet-nghiem-ehvt-50/">https://tienthangvet.vn/san-pham/thu-cung/may-xet-nghiem-ehvt-50/</a></p><p>Tìm hiểu thêm về thương hiệu Ozelle và các sản phẩm tại <a href="https://ozellemed.com/en/" target="_blank" rel="noopener">https://ozellemed.com/en/</a></p></blockquote>								</div>
				</div>
					</div>
		</div>
					</div>
		</section>
				<section class="wd-negative-gap elementor-section elementor-top-section elementor-element elementor-element-8581aee elementor-section-boxed elementor-section-height-default elementor-section-height-default" data-id="8581aee" data-element_type="section" data-e-type="section">
						<div class="elementor-container elementor-column-gap-default">
					<div class="elementor-column elementor-col-100 elementor-top-column elementor-element elementor-element-41accad" data-id="41accad" data-element_type="column" data-e-type="column">
			<div class="elementor-widget-wrap elementor-element-populated">
						<div class="elementor-element elementor-element-91b00f0 color-scheme-inherit text-left elementor-widget elementor-widget-text-editor" data-id="91b00f0" data-element_type="widget" data-e-type="widget" data-widget_type="text-editor.default">
				<div class="elementor-widget-container">
									<h4>Tài liệu tham khảo</h4><p>Horita K, Sakuma H, Fukuoka R, et al. Red blood cell distribution width may help distinguish canine gastrointestinal lymphoma from chronic inflammatory enteropathy and be a prognostic indicator. J Am Vet Med Assoc. 2026;264(7):882-891. Published 2026 Mar 18. doi:10.2460/javma.25.10.0684</p><p>Miglio A, Valente C, Guglielmini C. Red Blood Cell Distribution Width as a Novel Parameter in Canine Disorders: Literature Review and Future Prospective. Animals (Basel). 2023;13(6):985. Published 2023 Mar 8. doi:10.3390/ani13060985</p><p style="text-align: right;">Phạm Quốc Anh Minh</p>								</div>
				</div>
					</div>
		</div>
					</div>
		</section>
				</div>
		]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://tienthangvet.vn/chi-so-rdw-cong-cu-chan-doan-va-tien-luong-moi-tren-cho/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Tỉ lệ CRP/Albumin cao &#8211; Dấu hiệu tiên lượng tử vong ở chó bệnh nguy kịch</title>
		<link>https://tienthangvet.vn/ti-le-crp-alb-cao-dau-hieu-tien-luong-tu-vong/</link>
					<comments>https://tienthangvet.vn/ti-le-crp-alb-cao-dau-hieu-tien-luong-tu-vong/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Pham Minh]]></dc:creator>
		<pubDate>Tue, 21 Oct 2025 08:29:27 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Bệnh ở chó]]></category>
		<category><![CDATA[Bệnh lý và điều trị]]></category>
		<category><![CDATA[chó]]></category>
		<category><![CDATA[CRP/ALB]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://tienthangvet.vn/?p=47793</guid>

					<description><![CDATA[Giới thiệu Tiên lượng bệnh trong hồi sức thú y đóng vai trò rất quan trọng để giúp bác sĩ]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[		<div data-elementor-type="wp-post" data-elementor-id="47793" class="elementor elementor-47793" data-elementor-post-type="post">
						<section class="wd-negative-gap elementor-section elementor-top-section elementor-element elementor-element-3015d07 elementor-section-boxed elementor-section-height-default elementor-section-height-default" data-id="3015d07" data-element_type="section" data-e-type="section">
						<div class="elementor-container elementor-column-gap-default">
					<div class="elementor-column elementor-col-100 elementor-top-column elementor-element elementor-element-89c052d" data-id="89c052d" data-element_type="column" data-e-type="column">
			<div class="elementor-widget-wrap elementor-element-populated">
						<div class="elementor-element elementor-element-fbf6b11 color-scheme-inherit text-left elementor-widget elementor-widget-text-editor" data-id="fbf6b11" data-element_type="widget" data-e-type="widget" data-widget_type="text-editor.default">
				<div class="elementor-widget-container">
									<h2><strong>Giới thiệu</strong></h2><p>Tiên lượng bệnh trong hồi sức thú y đóng vai trò rất quan trọng để giúp bác sĩ thú y dự đoán kết cục điều trị, từ đó tối ưu hóa việc chăm sóc và tư vấn cho chủ nuôi. Tuy nhiên, các thang điểm đánh giá mức độ nặng bệnh hiện nay thường phức tạp và không phải lúc nào cũng khả thi tại phòng khám.</p><p>Vì vậy, trong nhân y lẫn thú y, <strong>tỉ lệ C-reactive protein và albumin (CRP/ALB)</strong> đang nổi lên như một chỉ số sinh học đơn giản, chi phí thấp, dễ thực hiện và hiệu quả cao, phản ánh mức độ viêm toàn thân và tình trạng dinh dưỡng. CRP là protein pha cấp dương tính &#8211; tăng mạnh trong phản ứng viêm, còn albumin là protein pha cấp âm tính &#8211; giảm trong viêm và stress chuyển hóa. Khi kết hợp hai yếu tố này, tỉ lệ CRP/ALB cho thấy tình trạng viêm cấp kèm suy giảm dự trữ protein, một cơ chế then chốt dẫn đến tử vong ở bệnh thú nguy kịch.</p><p>Trong vòng khoảng 5 năm trở lại đây, hàng loạt nghiên cứu đã chứng minh giá trị tiên lượng của CRP/ALB ở chó, bao gồm viêm tụy cấp, bệnh tiêu hóa mất protein, chăm sóc tích cực (ICU) và chó con tiêu chảy cấp ở chó con.</p><h2><strong>Protein pha cấp và cơ chế thay đổi do viêm</strong></h2><p>Phản ứng viêm là một phần quan trọng của hệ miễn dịch bẩm sinh, giúp cơ thể bảo vệ khi mô bị tổn thương bởi mầm bệnh, chấn thương, độc chất, nhiệt độ cao hoặc các tác nhân khác. Khi hoạt động đúng, phản ứng viêm cấp tính sẽ nhanh chóng kích hoạt bổ thể, tăng cường hoạt động thực bào, rồi trở lại trạng thái ổn định, sẵn sàng đáp ứng khi có tổn thương mới. Việc trở lại trạng thái viêm thấp là điều thiết yếu để cơ thể duy trì khả năng đáp ứng hiệu quả.</p><p>Các protein pha cấp (acute phase proteins) được xem là chỉ dấu tốt nhất để đánh giá phản ứng viêm trong cơ thể. <strong>Ở chó, CRP (C-reactive protein) là protein pha cấp dương tính chính</strong> &#8211; nồng độ của nó có thể tăng gấp 100 lần chỉ trong 24–48 giờ sau khi khởi phát viêm.<br />Đo CRP có giá trị lâm sàng trong nhiều tình huống, chẳng hạn như đánh giá mức độ viêm, tiến triển bệnh và đáp ứng điều trị.</p><p>Albumin chủ yếu đóng vai trò vận chuyển các phân tử trong cơ thể. Mặc dù không trực tiếp tham gia phản ứng pha cấp, nhưng <strong>albumin hoạt động như một protein pha cấp âm tính</strong> &#8211; nghĩa là giảm nồng độ khi phản ứng viêm tăng.</p><p>Trong giai đoạn viêm, gan giảm tổng hợp albumin để ưu tiên sử dụng axit amin cho việc sản xuất các protein pha cấp dương tính (như CRP). Một số trường hợp viêm cũng làm tăng tính thấm thành mạch, dẫn đến thất thoát protein. Khi tình trạng viêm đủ nghiêm trọng khiến cơ thể phải ngừng sản xuất albumin, điều đó thường phản ánh rằng bệnh ở mức độ nặng hoặc cơ thể đang kiệt sức trong quá trình chống đỡ. Đây cũng là những yếu tố liên quan trực tiếp đến tỉ lệ tử vong cao. <strong>Khi CRP tăng và albumin giảm, mức độ nặng của bệnh tăng lên và tiên lượng xấu đi</strong>. Điều này được phản ánh qua tỉ lệ CRP/Albumin (CAR &#8211; CRP/Albumin Ratio) tăng vọt.</p><p><img loading="lazy" decoding="async" class="aligncenter wp-image-47803" src="https://tienthangvet.vn/wp-content/uploads/CAR-Chart2-2-1024x591-1-e1761034538234.png" alt="ti-le-crp-alb-2" width="520" height="223" srcset="https://tienthangvet.vn/wp-content/uploads/CAR-Chart2-2-1024x591-1-e1761034538234.png 1022w, https://tienthangvet.vn/wp-content/uploads/CAR-Chart2-2-1024x591-1-e1761034538234-768x331.png 768w, https://tienthangvet.vn/wp-content/uploads/CAR-Chart2-2-1024x591-1-e1761034538234-150x65.png 150w" sizes="auto, (max-width: 520px) 100vw, 520px" /></p><p>Ở chó bệnh nặng, cơ chế này tương tự như ở người bị nhiễm trùng máu, suy đa cơ quan, hoặc viêm tụy cấp, cho thấy tính phổ quát của chỉ số này trong phản ánh mức độ tổn thương toàn thân.</p><h2><strong>Các nghiên cứu về tỉ lệ CRP/ALB trên chó</strong></h2><h4><strong>CRP/ALB ở chó khỏe mạnh &#8211; Fabretti et al., 2020</strong></h4><p>Nghiên cứu của Fabretti et al. (2020) xác định giá trị tham chiếu CRP/ALB ở chó khỏe mạnh và bệnh lý nhẹ.</p><ul><li><strong>CRP/ALB trung bình ở chó khỏe:</strong> 0.08 ± 0.05; giới hạn trên bình thường ≈ 0.22.</li><li><strong>CRP</strong> (µg/mL)<strong>/ALB</strong> (g/dL) <strong>≥ 0.6</strong> xuất hiện ở các bệnh nặng như nhiễm trùng huyết, viêm phổi, viêm tử cung mủ.</li><li>Hệ số tương quan giữa CRP/ALB và mức độ bệnh lâm sàng đạt r = 0.71 (p &lt; 0.01).</li></ul><p>Kết quả này cung cấp nền tảng định lượng cho việc phân biệt giữa đáp ứng viêm nhẹ và phản ứng viêm hệ thống nghiêm trọng.</p><h4><strong> CRP/ALB trong viêm tụy cấp &#8211; Gori et al., 2020</strong></h4><p>Nghiên cứu Gori et al. (2020) trên 71 chó bị viêm tụy cấp cho thấy:</p><ul><li>Tỉ lệ tử vong: 38 %.</li><li><strong>CRP/ALB cao hơn đáng kể ở nhóm tử vong</strong> (p &lt; 0.0001).</li><li>Mỗi 1 đơn vị CRP/ALB tăng → nguy cơ tử vong tăng 130 %.</li><li><strong>Ngưỡng cắt:</strong> 0.56 (AUC = 0.82; độ nhạy 88.9 %, đặc hiệu 68.2 %).</li></ul><p>Tác giả kết luận CRP/ALB &gt; 0.56 là ngưỡng dự báo tử vong sớm, vượt trội so với CRP hoặc albumin riêng lẻ.</p><h4><strong>CRP/ALB trong viêm ruột mất protein &#8211; Cagnasso et al., 2023</strong></h4><p>Cagnasso et al. (2023) nghiên cứu 53 chó bị viêm ruột mất protein (IRE-PLE):</p><ul><li><strong>CRP/ALB tăng cao so với chó khỏe</strong> (p &lt; 0.01).</li><li>Tương quan thuận với CCECAI (Chronic Enteropathy Clinical Activity Index, r = 0.66).</li><li><strong>Sau điều trị</strong> (prednisolone ± chlorambucil), <strong>CRP/ALB giảm đáng kể ở nhóm đáp ứng tốt</strong>, phản ánh cải thiện mô học và lâm sàng.</li></ul><p>Do đó, CRP/ALB không chỉ là chỉ số tiên lượng tử vong mà còn là công cụ theo dõi đáp ứng điều trị và theo dõi diễn tiến bệnh mạn.</p><h4><strong>CRP/ALB ở chó con tiêu chảy cấp &#8211; Gülersoy et al., 2025</strong></h4><p>Nghiên cứu Gülersoy et al. (2025) trên 40 chó con dưới 6 tháng tuổi mắc tiêu chảy cấp đa nguyên nhân (virus, vi khuẩn, ký sinh trùng) đưa ra những kết quả đáng chú ý:</p><ul><li><strong>CRP/ALB tăng rõ ở nhóm tiêu chảy nặng so với nhẹ</strong> (p &lt; 0.01).</li><li><strong>CRP/ALB </strong>tương quan nghịch với albumin (r = -0.81) <strong>và tăng mạnh nhất ở chó tử vong</strong>.</li><li>Giá trị CRP/ALB &gt; 0.5 liên quan chặt với mất nước và viêm ruột hoại tử.</li></ul><p>Tác giả đề xuất CRP/ALB là công cụ phân tầng nguy cơ sớm ở chó con &#8211; nhóm tuổi mà các chỉ số khác thường dao động mạnh và khó đánh giá.</p><h4><strong>CRP/ALB ở chó nguy kịch trong ICU &#8211; Montgomery et al., 2025</strong></h4><p>Montgomery et al. (2025) thực hiện nghiên cứu tiến cứu trên 93 chó nhập ICU vì nhiễm trùng, viêm tụy, hoặc bệnh nội khoa nặng:</p><ul><li>Tỉ lệ tử vong: 24.7 %.</li><li><strong>CRP/ALB cao hơn đáng kể ở nhóm tử vong</strong> (p = 0.009).</li><li><strong>Không có khác biệt đáng kể về CRP hoặc albumin riêng lẻ ở nhóm tử vong</strong>.</li><li><strong>CRP/ALB cao hơn ở nhóm có điểm APPLEfast ≥ 25</strong> (p = 0.04) &#8211; điểm đánh giá sinh lý và xét nghiệm của bệnh nhân cấp tính, phản ánh bệnh nặng.</li></ul><p>Kết luận: CRP/ALB là chỉ báo độc lập dự đoán kết cục tử vong, có thể bổ sung hoặc thay thế một phần điểm APPLEfast trong ICU, trong khi CRP đơn thuần không có giá trị tương đương.</p><p><strong>→ Tất cả các nghiên cứu thống nhất rằng tăng CRP/ALB phản ánh tiên lượng xấu hoặc tử vong cao, và chỉ số này ổn định giữa các bệnh cảnh khác nhau.</strong></p><h2><strong>Ứng dụng lâm sàng</strong></h2><h4><strong>Khi nhập viện:</strong></h4><ul><li>Đo CRP và albumin ngay khi tiếp nhận.</li><li>Nếu <strong>CRP/ALB &gt; 0.56</strong>, xác suất tử vong cao → chuyển sang hồi sức tích cực và theo dõi cẩn thận.</li></ul><h4><strong>Theo dõi đáp ứng điều trị:</strong></h4><ul><li><strong>CRP/ALB giảm dần:</strong> đáp ứng tốt.</li><li><strong>Duy trì cao hoặc tăng:</strong> nguy cơ viêm kéo dài, nhiễm trùng thứ phát, suy đa cơ quan.</li></ul><h4><strong>Lợi ích thực tế:</strong></h4><ul><li>Đơn giản, chi phí thấp, thích hợp để theo dõi liên tục.</li><li>Giúp bác sĩ thú y đưa ra quyết định điều trị và trao đổi tiên lượng với chủ nuôi một cách khách quan.</li></ul><h2><strong>Kết luận</strong></h2><p>Tổng hợp các nghiên cứu từ 2020 đến 2025 cho thấy:</p><p><strong>Tỉ lệ CRP/ALB cao là dấu hiệu tiên lượng tử vong độc lập và ổn định ở chó bệnh nguy kịch</strong>, đặc biệt trong viêm tụy cấp, bệnh tiêu hóa, và hồi sức tích cực.</p><ul><li><strong>CRP/ALB &gt; 0.5-0.6</strong> là ngưỡng báo động đỏ.</li><li>Tỉ lệ này phản ánh song song hai yếu tố chủ chốt: mức độ viêm toàn thân và tình trạng suy kiệt dinh dưỡng, vượt trội hơn CRP hay albumin riêng lẻ.</li></ul><p>Trong bối cảnh thú y hiện đại, việc đưa CRP/ALB vào quy trình đánh giá bệnh thú nguy kịch có thể giúp nâng cao độ chính xác tiên lượng, theo dõi hiệu quả điều trị và hỗ trợ quyết định lâm sàng kịp thời. Đây hứa hẹn là một bước tiến quan trọng hướng tới y học chứng cứ trong hồi sức thú y.</p><h4><strong>Tài liệu tham khảo</strong></h4><ol><li>Fabretti et al. (2020). <em>Determination of the reference interval of the C-reactive protein-albumin ratio and its efficiency as prognostic markers in dogs.</em></li><li>Gori et al. (2020). <em>Evaluation of C-reactive protein/albumin ratio and its relationship with survival in dogs with acute pancreatitis.</em></li><li>Cagnasso et al. (2023). <em>Comparative evaluation of peripheral blood and serum inflammatory ratios in dogs with inflammatory protein-losing enteropathy.</em></li><li>Gülersoy et al. (2025). <em>Comparative Evaluation of C-Reactive Protein, Albumin, and the C-Reactive Protein/Albumin Ratio in Puppies With Acute Diarrhea of Different Etiologies.</em></li><li>Montgomery et al. (2025). <em>C-reactive protein-to-albumin ratio is higher in dogs in the intensive care unit that do not survive to discharge.</em></li><li><a href="https://vdilab.com/crp-car/" target="_blank" rel="noopener">https://vdilab.com/crp-car/</a></li></ol><p style="text-align: right;">Phạm Quốc Anh Minh</p>								</div>
				</div>
					</div>
		</div>
					</div>
		</section>
				</div>
		]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://tienthangvet.vn/ti-le-crp-alb-cao-dau-hieu-tien-luong-tu-vong/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Xét nghiệm hormon tuyến giáp trên lâm sàng thú y</title>
		<link>https://tienthangvet.vn/xet-nghiem-hormon-tuyen-giap-tren-lam-sang-thu-y/</link>
					<comments>https://tienthangvet.vn/xet-nghiem-hormon-tuyen-giap-tren-lam-sang-thu-y/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Pham Minh]]></dc:creator>
		<pubDate>Wed, 20 Aug 2025 12:39:02 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Bệnh lý và điều trị]]></category>
		<category><![CDATA[Bệnh ở chó]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://tienthangvet.vn/?p=47490</guid>

					<description><![CDATA[Hormon tuyến giáp trong cơ thể Tuyến giáp ở chó và mèo, mặc dù kích thước nhỏ, nhưng ảnh hưởng]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[		<div data-elementor-type="wp-post" data-elementor-id="47490" class="elementor elementor-47490" data-elementor-post-type="post">
						<section class="wd-negative-gap elementor-section elementor-top-section elementor-element elementor-element-b6dfd52 elementor-section-boxed elementor-section-height-default elementor-section-height-default" data-id="b6dfd52" data-element_type="section" data-e-type="section">
						<div class="elementor-container elementor-column-gap-default">
					<div class="elementor-column elementor-col-100 elementor-top-column elementor-element elementor-element-3a7d4d6" data-id="3a7d4d6" data-element_type="column" data-e-type="column">
			<div class="elementor-widget-wrap elementor-element-populated">
						<div class="elementor-element elementor-element-063c0f6 elementor-widget elementor-widget-wd_text_block" data-id="063c0f6" data-element_type="widget" data-e-type="widget" data-widget_type="wd_text_block.default">
				<div class="elementor-widget-container">
								<link rel="stylesheet" id="wd-text-block-css" href="https://tienthangvet.vn/wp-content/themes/woodmart/css/parts/el-text-block.css?ver=8.5.7" type="text/css" media="all" /> 					<div class="wd-text-block reset-last-child text-left">
			
			<h2><strong>Hormon tuyến giáp trong cơ thể</strong></h2><p>Tuyến giáp ở chó và mèo, mặc dù kích thước nhỏ, nhưng ảnh hưởng sâu rộng đến gần như mọi quá trình sinh lý trong cơ thể. Hai hormon chủ đạo là thyroxine (T4) và triiodothyronine (T3). T4 chiếm phần lớn hormon tuyến giáp lưu hành trong máu và được coi là “hormon dự trữ”, trong khi T3 là dạng hoạt động mạnh gấp nhiều lần, tác động trực tiếp lên thụ thể nhân tế bào để điều chỉnh quá trình phiên mã gen, từ đó điều chỉnh việc sản xuất những protein nhất định dẫn đến thay đổi chuyển hóa năng lượng, nhịp tim, sự phát triển mô.</p><p>T4 chủ yếu gắn với protein huyết tương (thyroxine-binding globulin, albumin, transthyretin), chỉ một phần nhỏ tồn tại ở dạng tự do (free T4 - fT4). Chính phần nhỏ này mới thật sự có hoạt tính sinh học, dễ khuếch tán qua màng tế bào và phát huy tác dụng.</p><p>Sự tiết hormon tuyến giáp nằm trong vòng điều hòa kín qua <strong>trục hạ đồi - tuyến yên - tuyến giáp</strong>. Hạ đồi tiết TRH (thyrotropin-releasing hormone), kích thích tuyến yên sản xuất TSH (thyroid-stimulating hormone); TSH lại điều khiển tuyến giáp tiết T4 và T3. Khi nồng độ T4/T3 trong máu cao, chúng sẽ ức chế ngược, giúp duy trì cân bằng.</p><p>Về sinh lý, hormon tuyến giáp có vai trò trung tâm trong:</p><ul><li><strong>Chuyển hóa năng lượng</strong>: tăng tiêu thụ oxy, sinh nhiệt.</li><li><strong>Tăng trưởng và phát triển</strong>: đặc biệt quan trọng với hệ thần kinh và xương.</li><li><strong>Điều hòa tim mạch</strong>: tăng nhịp tim, cung lượng tim, nhạy cảm với catecholamine.</li><li><strong>Điều hòa lipid, protein, carbohydrate</strong>: tăng dị hóa và đồng hóa, duy trì cân bằng chuyển hóa.</li></ul><p>Do đó, bất thường trong sản xuất hoặc hoạt động hormon tuyến giáp gây rối loạn chuyển hóa toàn thân, và chính vì vậy xét nghiệm thyroxine giữ vai trò cốt lõi trong chẩn đoán bệnh nội tiết ở thú cưng.</p><h2><strong>Vai trò của xét nghiệm hormon tuyến giáp</strong></h2><p>Trong lâm sàng, xét nghiệm tuyến giáp không chỉ đơn giản là đo nồng độ T4. Diễn giải kết quả phải gắn liền với triệu chứng lâm sàng, tình trạng bệnh toàn thân và thậm chí là giống loài.</p><h4><strong>Chẩn đoán bệnh lý tuyến giáp</strong></h4><p>Ở mèo, xét nghiệm T4 chủ yếu phục vụ chẩn đoán bệnh cường giáp (hyperthyroidism). Hầu hết mèo cường giáp có T4 tăng rõ rệt, nhưng một số ở giai đoạn sớm hoặc có bệnh kèm theo có thể vẫn trong giới hạn bình thường - khi đó cần đo free T4 hoặc làm lại xét nghiệm sau vài tuần.</p><p>Ở chó, xét nghiệm T4 giúp phát hiện suy giáp (hypothyroidism). Tuy nhiên, giá trị của xét nghiệm T4 đơn lẻ khá hạn chế, bởi nhiều bệnh ngoài tuyến giáp hoặc thuốc có thể làm giảm T4, gây hiện tượng gọi là “hội chứng bệnh bình giáp” (euthyroid sick syndrome).</p><h4><strong>Theo dõi điều trị</strong></h4><p>Với mèo bị cường giáp dùng methimazole hoặc điều trị I-131, T4 được đo định kỳ để đánh giá đáp ứng và điều chỉnh liều. Với chó suy giáp dùng levothyroxine, xét nghiệm T4 sau 4-6 tuần rất quan trọng nhằm tránh quá liều hoặc thiếu liều.</p><h4><strong>Các loại xét nghiệm thường dùng</strong></h4><ul><li><strong>Total T4 (TT4)</strong>: phổ biến nhất, phản ánh lượng T4 toàn phần.</li><li><strong>Free T4 (fT4)</strong>: đo bằng phương pháp thẩm tách cân bằng (equilibrium dialysis) cho độ chính xác cao hơn, ít bị ảnh hưởng bởi protein huyết tương, hữu ích khi nghi ngờ cường giáp nhẹ hoặc cần phân biệt giảm T4 do bệnh khác.</li><li><strong>TSH (canine TSH)</strong>: ở chó, xét nghiệm này giúp phân biệt suy giáp thực sự (TSH tăng) với giảm T4 do bệnh toàn thân (TSH bình thường).</li><li><strong>T3</strong>: ít giá trị chẩn đoán ở chó mèo vì biến thiên rộng và dễ bị ảnh hưởng bởi bệnh ngoài tuyến giáp.</li></ul><p>Một vấn đề quan trọng trong diễn giải kết quả: nồng độ T4 thấp không phải lúc nào cũng do suy giáp, mà có thể do bệnh hệ thống, do thuốc, hoặc do stress. Do đó, bác sĩ thú y cần kết hợp nhiều chỉ số và tình trạng lâm sàng để tránh chẩn đoán sai.</p><h2><strong>Bệnh cường giáp trên mèo</strong></h2><h4><strong>Dịch tễ và nguyên nhân</strong></h4><p>Cường giáp là bệnh nội tiết phổ biến nhất ở mèo trung niên và già, thường trên 8 tuổi. Nguyên nhân chủ yếu là tăng sản lành tính hoặc adenoma tuyến giáp, rất hiếm khi do carcinoma.</p><h4><strong>Lâm sàng</strong></h4><p>Triệu chứng kinh điển là sụt cân nhanh dù ăn khỏe, kèm tăng hoạt động, dễ kích thích. Mèo có thể nôn, tiêu chảy, khát và tiểu nhiều, tim đập nhanh, có tiếng thổi hoặc loạn nhịp. Lông xơ xác, teo cơ, đôi khi sờ thấy khối tuyến giáp phì đại vùng cổ.</p><h4><strong>Xét nghiệm hormon</strong></h4><p>Hầu hết mèo cường giáp có T4 tăng cao rõ rệt. Tuy nhiên khoảng 10% có T4 trong giới hạn cao bình thường, nhất là ở giai đoạn sớm hoặc khi mắc bệnh khác. Khi đó, free T4 rất hữu ích vì thường đã tăng. Các nghiên cứu gần đây còn khuyến khích sử dụng “patient-established reference intervals”, tức là đánh giá T4 theo mức bình thường của cá thể thay vì chỉ dựa trên ngưỡng chung.</p><h4><strong>Biến chứng</strong></h4><p>Bệnh có thể gây bệnh tim do cường giáp (thyrotoxic cardiomyopathy), tăng huyết áp hệ thống dẫn đến mù do xuất huyết võng mạc, và làm nặng bệnh thận mạn.</p><h4><strong>Điều trị</strong></h4><p>Điều trị cường giáp gồm:</p><ul><li><strong>Thuốc kháng giáp (methimazole/carbimazole)</strong>: an toàn, cần theo dõi T4 định kỳ.</li><li><strong>I-131</strong>: phương pháp triệt để, hiệu quả lâu dài.</li><li><strong>Phẫu thuật</strong>: ít dùng hơn nhưng vẫn có vai trò điều trị dứt điểm.</li><li><strong>Chế độ ăn hạn chế iod</strong>: giải pháp hỗ trợ, phù hợp với một số mèo không dung nạp thuốc.</li></ul><p>Trong tất cả phương án, xét nghiệm T4 luôn là công cụ theo dõi hiệu quả và điều chỉnh điều trị</p><h2><strong>Bệnh suy giáp trên chó</strong></h2><h4><strong>Dịch tễ và nguyên nhân</strong></h4><p>Suy giáp là bệnh nội tiết thường gặp nhất ở chó trưởng thành và chó già, đặc biệt ở các giống Golden Retriever, Doberman, Beagle. Nguyên nhân chính là viêm tuyến giáp tự miễn (lymphocytic thyroiditis) hoặc thoái hóa tuyến giáp nguyên phát. Suy giáp thứ phát (do tuyến yên) rất hiếm gặp.</p><h4><strong>Lâm sàng</strong></h4><p>Chó suy giáp thường tăng cân dù không ăn nhiều, lười vận động, ngủ nhiều, nhịp tim chậm, dễ bị lạnh. Các biểu hiện ngoài da phổ biến gồm lông thưa, rụng đối xứng, da khô, nhiễm trùng da thứ phát. Một số trường hợp có rối loạn thần kinh ngoại biên hoặc vô sinh.</p><h4><strong>Xét nghiệm hormon</strong></h4><p>T4 toàn phần giảm rõ, nhưng cần thận trọng vì nhiều bệnh ngoài tuyến giáp cũng làm giảm T4. Nếu nồng độ T4 giảm đồng thời TSH tăng, khả năng cao là chó bị suy giáp nguyên phát. Xét nghiệm free T4 bằng thẩm tách cân bằng cũng là phương pháp tin cậy để xác nhận suy giáp thật sự.</p><h4><strong>Điều trị</strong></h4><p>Điều trị tiêu chuẩn là <strong>levothyroxine</strong> (L-T4) đường uống. Sau 4-6 tuần, xét nghiệm T4 lại để kiểm tra hiệu quả: nếu T4 vẫn thấp, tăng liều; nếu quá cao, giảm liều. Khi bệnh ổn định, có thể theo dõi định kỳ mỗi 6-12 tháng.</p><h2><strong>Kết luận</strong></h2><p>Xét nghiệm thyroxine là nền tảng trong chẩn đoán và điều trị bệnh lý tuyến giáp ở chó và mèo. Ở <strong data-start="7448" data-end="7455">mèo</strong>, T4 tăng là chỉ dấu đặc trưng của cường giáp - căn bệnh phổ biến nhất ở mèo già. Ở <strong data-start="7539" data-end="7546">chó</strong>, T4 giảm gợi ý suy giáp - rối loạn nội tiết phổ biến nhất ở loài này. Tuy nhiên, kết quả xét nghiệm không bao giờ diễn giải tách rời khỏi lâm sàng. Sự tồn tại của các bệnh toàn thân khác hoặc tác dụng thuốc có thể gây sai lệch.</p>
					</div>
						</div>
				</div>
					</div>
		</div>
					</div>
		</section>
				<section class="wd-negative-gap elementor-section elementor-top-section elementor-element elementor-element-9485ec7 elementor-section-boxed elementor-section-height-default elementor-section-height-default" data-id="9485ec7" data-element_type="section" data-e-type="section">
						<div class="elementor-container elementor-column-gap-default">
					<div class="elementor-column elementor-col-100 elementor-top-column elementor-element elementor-element-d292393" data-id="d292393" data-element_type="column" data-e-type="column">
			<div class="elementor-widget-wrap elementor-element-populated">
						<div class="elementor-element elementor-element-6865d25 color-scheme-inherit text-left elementor-widget elementor-widget-text-editor" data-id="6865d25" data-element_type="widget" data-e-type="widget" data-widget_type="text-editor.default">
				<div class="elementor-widget-container">
									<blockquote><p><img loading="lazy" decoding="async" class="alignright wp-image-47168" src="https://tienthangvet.vn/wp-content/uploads/J1101-2.jpg" alt="kit-xet-nghiem-mien-dich-huynh-quang" width="400" height="400" srcset="https://tienthangvet.vn/wp-content/uploads/J1101-2.jpg 1000w, https://tienthangvet.vn/wp-content/uploads/J1101-2-768x768.jpg 768w, https://tienthangvet.vn/wp-content/uploads/J1101-2-600x600.jpg 600w, https://tienthangvet.vn/wp-content/uploads/J1101-2-150x150.jpg 150w" sizes="auto, (max-width: 400px) 100vw, 400px" /></p><p><strong>JZ-FIA07</strong> là máy xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang di động loại khô do <strong>Công ty</strong><strong> TNHH JZ </strong><strong>Biotech (Trung Quốc)</strong> sản xuất, ứng dụng công nghệ sắc ký phát hiện nhanh kháng nguyên và kháng thể ở thú cưng.</p><p>Với khả năng hỗ trợ đến <strong>4 vạch phản ứng</strong>, <strong>kết nối Wi-Fi</strong> và <strong>tự động tải đường chuẩn</strong>, <strong>báo cáo kết quả trực quan</strong>, máy cho phép định lượng nhiều chỉ dấu sinh học từ mẫu huyết thanh, huyết tương, máu toàn phần, phân hoặc dịch tiết.</p><p>Với <strong>46 loại test kit đa dạng</strong> dùng để xét nghiệm kháng thể, kháng nguyên và nhiều chỉ dấu sinh học khác, <strong>bao gồm cả TT4 trên chó (cTT4), mèo (fTT4) và TSH trên chó (cTSH)</strong>, JZ-FIA07 là trợ thủ đắc lực giúp phòng khám, bệnh viện thú y kiểm tra, chẩn đoán nhanh chóng và chính xác trong vòng 10 phút. Đây là giải pháp xét nghiệm lý tưởng cho các cơ sở thú y hiện đại.</p><p>Tìm hiểu thêm thông tin về máy tại <a href="https://tienthangvet.vn/san-pham/thiet-bi-thu-y/may-xet-nghiem-mien-dich-huynh-quang-jz-fia-07/">https://tienthangvet.vn/san-pham/thiet-bi-thu-y/may-xet-nghiem-mien-dich-huynh-quang-jz-fia-07/</a></p><p>Tham khảo brochure và danh sách các test kit tại <a href="https://drive.google.com/file/d/1ocLzN9F9GzJyYPZVAwoAenRPfHfQxinO/view?usp=sharing" target="_blank" rel="noopener">https://drive.google.com/file/d/1ocLzN9F9GzJyYPZVAwoAenRPfHfQxinO/view?usp=sharing</a></p></blockquote>								</div>
				</div>
					</div>
		</div>
					</div>
		</section>
				<section class="wd-negative-gap elementor-section elementor-top-section elementor-element elementor-element-e8614ea elementor-section-boxed elementor-section-height-default elementor-section-height-default" data-id="e8614ea" data-element_type="section" data-e-type="section">
						<div class="elementor-container elementor-column-gap-default">
					<div class="elementor-column elementor-col-100 elementor-top-column elementor-element elementor-element-7924d9f" data-id="7924d9f" data-element_type="column" data-e-type="column">
			<div class="elementor-widget-wrap elementor-element-populated">
						<div class="elementor-element elementor-element-7735aa8 elementor-widget elementor-widget-wd_text_block" data-id="7735aa8" data-element_type="widget" data-e-type="widget" data-widget_type="wd_text_block.default">
				<div class="elementor-widget-container">
							<div class="wd-text-block reset-last-child text-left">
			
			<h4>Tài liệu tham khảo</h4><p>Sách BSAVA Manual of Canine and Feline Endocrinology, 5th Edition</p><p>Sách Canine and Feline Endocrinology, 4th Edition</p><p>Sách Clinical Small Animal Internal Medicine</p><p>Sách miniVET guide: Companion Animal Medicine</p><p>Sách Small Animal Internal Medicine, 6th Edition</p><p>https://www.cliniciansbrief.com/article/what-does-low-t4-really-mean</p><p>https://www.cliniciansbrief.com/article/thyroid-canine-hypothyroidism-symptoms-diagnosis</p><p>https://www.cliniciansbrief.com/article/using-patient-established-reference-intervals-diagnose-thyroid-disease-cats</p><p>https://www.cliniciansbrief.com/article/feline-hyperthyroidism</p><p style="text-align: right;">Phạm Quốc Anh Minh</p>
					</div>
						</div>
				</div>
					</div>
		</div>
					</div>
		</section>
				</div>
		]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://tienthangvet.vn/xet-nghiem-hormon-tuyen-giap-tren-lam-sang-thu-y/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Chỉ dấu sinh học của tim phổ biến ở chó và mèo</title>
		<link>https://tienthangvet.vn/chi-dau-sinh-hoc-cua-tim-pho-bien-o-cho-va-meo/</link>
					<comments>https://tienthangvet.vn/chi-dau-sinh-hoc-cua-tim-pho-bien-o-cho-va-meo/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Pham Minh]]></dc:creator>
		<pubDate>Sat, 19 Jul 2025 02:16:45 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Bệnh lý và điều trị]]></category>
		<category><![CDATA[Bệnh ở chó]]></category>
		<category><![CDATA[chẩn đoán]]></category>
		<category><![CDATA[chỉ dấu sinh học]]></category>
		<category><![CDATA[chó mèo]]></category>
		<category><![CDATA[cTnI]]></category>
		<category><![CDATA[NT-proBNP]]></category>
		<category><![CDATA[tim mạch]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://tienthangvet.vn/?p=47387</guid>

					<description><![CDATA[Chỉ dấu sinh học thường là một chất trong máu có thể được đo lường một cách khách quan và]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[		<div data-elementor-type="wp-post" data-elementor-id="47387" class="elementor elementor-47387" data-elementor-post-type="post">
						<section class="wd-negative-gap elementor-section elementor-top-section elementor-element elementor-element-d5113a9 elementor-section-boxed elementor-section-height-default elementor-section-height-default" data-id="d5113a9" data-element_type="section" data-e-type="section">
						<div class="elementor-container elementor-column-gap-default">
					<div class="elementor-column elementor-col-100 elementor-top-column elementor-element elementor-element-d7d56db" data-id="d7d56db" data-element_type="column" data-e-type="column">
			<div class="elementor-widget-wrap elementor-element-populated">
						<div class="elementor-element elementor-element-f62bda8 elementor-widget elementor-widget-wd_text_block" data-id="f62bda8" data-element_type="widget" data-e-type="widget" data-widget_type="wd_text_block.default">
				<div class="elementor-widget-container">
							<div class="wd-text-block reset-last-child text-left">
			
			<p>Chỉ dấu sinh học thường là một chất trong máu có thể được đo lường một cách khách quan và phản ánh quá trình sinh lý, bệnh lý hoặc phản ứng với điều trị. Có nhiều chỉ dấu sinh học đại diện cho tình trạng của tim, trong đó có <strong>2 chỉ dấu phổ biến và có giá trị lâm sàng cao nhất hiện nay ở chó và mèo</strong>, gồm:</p><ul><li><strong>Cardiac troponin I (cTnI):</strong> protein tơ cơ nội bào (của tim) được giải phóng vào tuần hoàn khi tế bào cơ tim bị tổn thương, chết hoặc hoại tử. Đây là một <span style="text-decoration: underline;">chỉ dấu rò rỉ</span>, nghĩa là cTnI rò rỉ vào máu từ tế bào cơ tim bị tổn thương.</li><li><strong>N-terminal pro–B-type natriuretic peptide (NT-proBNP):</strong> neurohormone được tiết ra từ tâm nhĩ và tâm thất để phản ứng với tình trạng quá tải thể tích hoặc quá tải áp lực. Đây là một <span style="text-decoration: underline;">chỉ dấu chức năng</span>, nghĩa là NT-proBNP tăng lên khi cơ tim bị stress, kéo giãn hay tăng áp lực lên cơ tim do bệnh tim tiềm ẩn hoặc biểu hiện rõ.</li></ul><p>Vậy, ngoài những điểm chung, 2 chỉ dấu này khác nhau thế nào về ý nghĩa? Hãy cùng Tiến Thắng tìm hiểu trong bài viết này nhé!</p><h2><strong>SINH LÝ BỆNH</strong></h2><h4>cTnI:</h4><ul><li>Troponin I là thành phần trong bộ 3 tiểu đơn vị protein của phức hợp troponin (I, T, C). Troponin là protein điều hòa tương tác giữa actin và myosin trong sarcomere (đơn vị co cơ). Khi tế bào cơ tim bị tổn thương, protein này sẽ rò rỉ vào máu.</li><li>Nhiều nghiên cứu cho thấy cTnI là chỉ dấu tuyệt vời cho tổn thương cơ tim vì mức độ và thời gian tăng của chỉ dấu này tỷ lệ thuận với mức độ nghiêm trọng của tổn thương.</li><li>Do tính tương đồng về cấu trúc của cTnI giữa các loài động vật hữu nhũ, xét nghiệm cTnI của người có thể được dùng cho chó, mèo và các loài khác với kết quả có độ tin cậy tốt. Hiện nay, xét nghiệm cTnI cho thú đã phổ biến hơn, có thể thực hiện dễ dàng và nhanh chóng tại phòng khám.</li></ul><h4>NT-proBNP:</h4><ul><li>NT-proBNP là phần vô hoạt của proBNP. ProBNP được tạo ra từ tế bào cơ tim, chủ yếu từ tâm thất, khi phản ứng với sự căng giãn. Khi được giải phóng vào máu, proBNP phân tách thành 2 phần: BNP (hoạt động) và NT-proBNP (không hoạt động).</li><li>BNP có tác dụng sinh lý chính là giãn mạch, lợi tiểu và bài niệu, tuy nhiên thời gian bán hủy rất ngắn nên không phù hợp cho việc xét nghiệm. Ngược lại, NT-proBNP với thời gian bán hủy dài hơn, hiện được chọn làm chỉ dấu xét nghiệm giúp chẩn đoán suy tim sung huyết, sàng lọc bệnh tiềm ẩn, đánh giá nguy cơ và tiên lượng bệnh tim.</li><li>Khác với cTnI, NT-proBNP yêu cầu xét nghiệm đặc hiệu theo loài, và hiện đã có những xét nghiệm dành riêng cho chó và mèo.</li></ul><h2><strong>NGUYÊN NHÂN VÀ Ý NGHĨA LÂM SÀNG KHI TĂNG </strong></h2><h4>CTnI: (Bảng 1)</h4><p>Nồng độ bình thường dưới ngưỡng phát hiện (&lt; 0.2 ng/mL). Mọi giá trị cao hơn đều bất thường và mức tăng tỷ lệ với mức tổn thương cơ tim. Tăng cTnI có thể xảy ra trong các trường hợp:</p><ol><li><strong>Viêm cơ tim, tràn dịch màng ngoài tim (có thể do ung thư mạch máu):</strong> cTnI trên chó thường <span style="text-decoration: underline;">tăng cao nhất</span> trong trường hợp này.</li><li><strong>Bệnh cơ tim phì đại (HCM):</strong> là <span style="text-decoration: underline;">nguyên phổ biến gây tăng cTnI</span> với mức tăng từ nhẹ đến vừa, và tăng ở mèo bị HCM có triệu chứng lẫn không triệu chứng. Trong một nghiên cứu đánh giá khả năng phân biệt suy tim và bệnh hô hấp dựa vào cTnI, dù cTnI cao hơn ở mèo suy tim, nhưng cũng hơi tăng ở mèo bị bệnh hô hấp, nên độ đặc hiệu không cao. NT-proBNP là chỉ dấu tốt hơn để phân biệt trong trường hợp này.</li><li><strong>Nhồi máu cơ tim, tổn thương thiếu máu cục bộ:</strong> là <span style="text-decoration: underline;">nguyên nhân gây tăng cTnI phổ biến nhất trên người</span> (là tiêu chuẩn vàng mới để chẩn đoán nhồi máu cơ tim trong y học), tuy nhiên tình trạng tổn thương dạng này lại ít gặp trên chó.</li><li><strong>Xoắn dạ dày:</strong> tình trạng <span style="text-decoration: underline;">thiếu máu-tái tưới máu</span> sau khi giải xoắn có thể gây tổn thương cơ tim, cTnI tăng và liên quan đến loạn nhịp sau mổ.</li><li><strong>Độc tố tim:</strong> doxorubicin liều cao (tích tụ thuốc gây hoại tử cơ tim), nọc rắn đuôi chuông, lá trúc đào, chấn thương ngực cũng có thể làm tăng cTnI.</li><li><strong>Bệnh hệ thống nặng (sốc, tăng áp phổi, bệnh thận, sốt, viêm):</strong> cTnI có thể <span style="text-decoration: underline;">tăng nhẹ không đặc hiệu</span>.</li></ol><h4>NT-proBNP: (Bảng 1, 2)</h4><ul><li><strong>Chó mèo suy tim sung huyết hoặc bệnh cơ tim tiềm ẩn</strong> đều có NT‑proBNP tăng rõ và nhạy. Nhiều nghiên cứu cho thấy NT-proBNP có độ nhạy và độ đặc hiệu cao trong việc phân biệt và chẩn đoán suy tim ở chó mèo ho, khó thở (dấu hiệu hô hấp).</li><li><strong>Mức tăng NT-proBNP cũng tương quan với độ nghiêm trọng của bệnh</strong>, do đó có thể dùng để đánh giá tiên lượng. Các ngưỡng nồng độ NT-proBNP khác nhau ở chó và mèo.</li><li><strong>Mức NT-proBNP có thể thay đổi tùy nguyên nhân gây suy tim.</strong> Ví dụ: <span style="text-decoration: underline;">NT-proBNP ở chó suy tim do hở van thấp hơn so với bệnh cơ tim giãn</span>. NT-proBNP giúp sàng lọc bệnh cơ tim tiềm ẩn, nhưng độ nhạy, độ đặc hiệu chưa đủ cao để dùng đơn độc.</li><li><strong>Bệnh hệ thống nặng như nhiễm trùng huyết, tăng áp phổi, bệnh hô hấp, bệnh thận</strong> cũng có thể làm <span style="text-decoration: underline;">tăng NT-proBNP mức độ nhẹ</span>.</li></ul><h2><strong>ỨNG DỤNG LÂM SÀNG</strong></h2><p><strong>Sàng lọc bệnh tim tiềm ẩn:</strong> đặc biệt hữu ích trên mèo</p><ul><li>NT‑proBNP và cTnI đều có thể tăng trên mèo bị HCM tiềm ẩn, tuy nhiên độ nhạy và độ đặc hiệu không phải tuyệt đối.</li><li>Xét nghiệm nhanh hiện nay có thể giúp phát hiện sớm HCM trước khi có triệu chứng.</li><li>NT-proBNP không được khuyến nghị dùng để chẩn đoán sớm bệnh van hai lá (MMVD) trên chó, do tình trạng này đã có thể chẩn đoán qua <span style="text-decoration: underline;">tiếng thổi tim</span>; chỉ dấu này cũng không được khuyến nghị dùng để phân loại bệnh tim trên chó, sàng lọc ở những con chó khỏe mạnh không có dấu hiệu bệnh tim, hay xét nghiệm trước khi gây mê.</li></ul><p><strong>Phân biệt nguyên nhân gây khó thở:</strong> hữu ích trên cả chó và mèo</p><ul><li><strong>NT‑proBNP có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn cTnI</strong> trong việc phân biệt giữa suy tim và nguyên nhân hô hấp ở cả chó và mèo.</li><li>cTnI có thể tăng cả khi có bệnh hô hấp, nên không đặc hiệu bằng NT‑proBNP.</li></ul><p><strong>Đánh giá mức độ nặng và tiên lượng:</strong></p><ul><li>Cả cTnI và NT‑proBNP đều tỷ lệ thuận với mức độ tổn thương của tim (như giãn hay phì đại thất trái, tràn dịch màng tim v.v.).</li><li>Nhiều nghiên cứu cho thấy nồng độ cTnI và NT-proBNP cao liên quan tới tăng nguy cơ tử vong hoặc tiến triển xấu.</li></ul><p><strong>Theo dõi đáp ứng điều trị hay độc tính:</strong></p><ul><li>cTnI: theo dõi độc tố tim (như doxorubicin), chấn thương, xoắn dạ dày v.v.</li><li>NT‑proBNP: giúp đánh giá hiệu quả điều trị suy tim qua thời gian.</li></ul><h2><strong>HẠN CHẾ VÀ LƯU Ý KHI SỬ DỤNG</strong></h2><ul><li>Không có chỉ dấu nào đủ riêng biệt và đơn độc để chẩn đoán hoặc tiên lượng.</li><li><strong>Cả cTnI lẫn NT-proBNP đều có thể tăng ở một số trường hợp bệnh ngoài tim, hoặc chưa tăng ở những trường hợp bệnh tim mức độ rất nhẹ</strong>, do đó đều có khả năng xảy ra <span style="text-decoration: underline;">dương tính giả</span> hoặc <span style="text-decoration: underline;">âm tính giả</span>.</li><li>Kết quả xét nghiệm cần được đánh giá cùng với tình trạng lâm sàng, khám tim mạch, X-quang, siêu âm tim trước khi đưa ra suy đoán hay kết luận cuối cùng. Cần nhấn mạnh với chủ nuôi rằng <strong>chỉ dấu tim không phải là xét nghiệm đơn độc</strong>.</li><li><em><strong>Xử lý mẫu:</strong></em> <em>với NT‑proBNP, khuyến nghị ly tâm và tách huyết tương vào ống có chất ổn định (stabilizer tube) trong vòng 1 giờ sau khi lấy máu để đảm bảo giá trị chính xác. <strong>NT-proBNP bị phân giải ở nhiệt độ phòng, và thao tác không chuẩn với huyết thanh, huyết tương có thể dẫn đến âm tính giả.</strong></em></li></ul><h2><strong>KẾT LUẬN</strong></h2><p>Hiện nay, cTnI và NT‑proBNP đã trở nên dễ tiếp cận hơn rất nhiều với các phòng khám và bệnh viện thú y thông qua phương pháp xét nghiệm nhanh. Hai chỉ dấu sinh học này là xu hướng hay, hỗ trợ hiệu quả cho chẩn đoán, phân loại, tiên lượng và theo dõi bệnh tim bên cạnh các chẩn đoán hình ảnh và triệu chứng lâm sàng. Tuy nhiên cần cẩn trọng và kết hợp nhiều yếu tố khi diễn giải kết quả xét nghiệm và kết luận tình trạng.</p><h4><strong>BẢNG 1: NGUYÊN NHÂN TĂNG cTnI &amp; NT-proBNP</strong></h4><table><tbody><tr><td width="301"><p><strong>Tăng cTnI</strong></p></td><td width="301"><p><strong>Tăng NT-proBNP</strong></p></td></tr><tr><td width="301"><p><strong>Bệnh tim:</strong></p><ul><li>Cơ tim giãn (DCM) nặng</li><li>Hở van hai lá (MVD) nặng</li><li>Cơ tim phì đại (HCM)</li><li>Viêm cơ tim</li><li>Tràn dịch màng tim (do ung thư mạch máu - hemangiosarcoma)</li><li>Dị tật tim bẩm sinh nặng (hẹp dưới van ĐMC)</li></ul><p><strong>Bệnh khác:</strong></p><ul><li>Chấn thương ngực</li><li>Xoắn dạ dày (tổn thương do tình trạng thiếu máu-tái tưới máu)</li><li>Bệnh thận</li></ul><p><strong>Độc chất:</strong></p><ul><li>Doxorubicin</li><li>Trúc đào</li><li>Nọc rắn</li></ul></td><td width="301"><p><strong>Bệnh tim:</strong></p><ul><li>Bệnh tim bẩm sinh</li><li>Suy tim sung huyết</li><li>Bệnh tim tiềm ẩn: DCM, HCM, MVD</li></ul><p><strong>Bệnh khác:</strong></p><ul><li>Tăng áp phổi</li><li>Bệnh thận</li><li>Bệnh hệ thống nặng</li></ul></td></tr></tbody></table><h4><strong>BẢNG 2: NT-proBNP VÀ Ý NGHĨA LÂM SÀNG</strong></h4><h5><strong>Xét nghiệm NT-proBNP ở chó</strong></h5><p><strong>Ngưỡng bình thường:</strong> &lt; 900 pmol/l</p><table><tbody><tr><td width="200"><p><strong>Chỉ định lâm sàng</strong></p></td><td width="149"><p><strong>Kết quả NT-proBNP</strong></p></td><td width="252"><p><strong>Diễn giải kết quả xét nghiệm</strong></p></td></tr><tr><td rowspan="3" width="200"><p>Chó có dấu hiệu hô hấp nhưng chưa xác định rõ nguyên nhân dù đã làm các xét nghiệm chẩn đoán khác (như chụp X-quang)</p></td><td width="149"><p>&lt; 900</p></td><td width="252"><p>Khả năng cao KHÔNG phải suy tim sung huyết (CHF)</p></td></tr><tr><td width="149"><p>900-2.500</p></td><td width="252"><p>Có thể là CHF; cần xem xét thêm kết quả của các xét nghiệm khác</p></td></tr><tr><td width="149"><p>&gt; 2.500</p></td><td width="252"><p>Khả năng rất cao là CHF</p></td></tr><tr><td width="200"><p>Đánh giá đơn lẻ bệnh van hai lá giai đoạn B2 (MMVD)</p></td><td width="149"><p>&gt; 1.500</p></td><td width="252"><p>Nguy cơ cao tiến triển thành CHF trong vòng 6–12 tháng tới</p></td></tr><tr><td width="200"><p>Đánh giá lặp lại ở bệnh MMVD giai đoạn B2</p></td><td width="149"><p>Tăng &gt; 750 hoặc 60%    </p></td><td width="252"><p>Nguy cơ cao CHF trong vòng 6 tháng tới, đặc biệt nếu giá trị tuyệt đối &gt; 1.500</p></td></tr><tr><td width="200"><p>Doberman không triệu chứng, trên 3 tuổi, từ chối siêu âm tim (đặc biệt khi khám có dấu hiệu nghi ngờ bệnh cơ tim giãn tiềm ẩn - DCM)</p></td><td width="149"><p>&gt; 450</p></td><td width="252"><p>Cho thấy nguy cơ cao mắc DCM tiềm ẩn; nên làm siêu âm tim hoặc gửi khám chuyên khoa tim</p></td></tr></tbody></table><h5><strong>Xét nghiệm NT-proBNP ở mèo</strong></h5><p><strong>Ngưỡng bình thường:</strong> &lt; 100 pmol/l</p><table><tbody><tr><td width="200"><p><strong>Chỉ định lâm sàng</strong></p></td><td width="149"><p><strong>Kết quả NT-proBNP</strong></p></td><td width="252"><p><strong>Diễn giải kết quả xét nghiệm</strong></p></td></tr><tr><td rowspan="3" width="200"><p>Mèo có dấu hiệu hô hấp nhưng chưa rõ nguyên nhân dù đã làm các xét nghiệm chẩn đoán khác          </p></td><td width="149"><p>&lt; 100</p></td><td width="252"><p>Khả năng cao KHÔNG phải suy tim sung huyết (CHF)</p></td></tr><tr><td width="149"><p>100–270</p></td><td width="252"><p>Có thể là CHF; cần xem xét thêm kết quả của các xét nghiệm khác</p></td></tr><tr><td width="149"><p>&gt; 270</p></td><td width="252"><p>Khả năng rất cao là CHF</p></td></tr><tr><td rowspan="2" width="200"><p>Mèo không triệu chứng nhưng có yếu tố nguy cơ về tim (như tiếng thổi tim, loạn nhịp, tiếng tim ngựa phi)</p></td><td width="149"><p>&lt; 100</p></td><td width="252"><p>Có thể loại trừ bệnh tim nghiêm trọng với độ chính xác cao</p></td></tr><tr><td width="149"><p>&gt; 100</p></td><td width="252"><p>Nguy cơ cao mắc bệnh tim nghiêm trọng; nên làm siêu âm tim</p></td></tr></tbody></table>
					</div>
						</div>
				</div>
					</div>
		</div>
					</div>
		</section>
				<section class="wd-negative-gap elementor-section elementor-top-section elementor-element elementor-element-7ad062a elementor-section-boxed elementor-section-height-default elementor-section-height-default" data-id="7ad062a" data-element_type="section" data-e-type="section">
						<div class="elementor-container elementor-column-gap-default">
					<div class="elementor-column elementor-col-100 elementor-top-column elementor-element elementor-element-061cc0f" data-id="061cc0f" data-element_type="column" data-e-type="column">
			<div class="elementor-widget-wrap elementor-element-populated">
						<div class="elementor-element elementor-element-b8fe018 color-scheme-inherit text-left elementor-widget elementor-widget-text-editor" data-id="b8fe018" data-element_type="widget" data-e-type="widget" data-widget_type="text-editor.default">
				<div class="elementor-widget-container">
									<blockquote><p><img loading="lazy" decoding="async" class="alignright wp-image-47168" src="https://tienthangvet.vn/wp-content/uploads/J1101-2.jpg" alt="kit-xet-nghiem-mien-dich-huynh-quang" width="400" height="400" srcset="https://tienthangvet.vn/wp-content/uploads/J1101-2.jpg 1000w, https://tienthangvet.vn/wp-content/uploads/J1101-2-768x768.jpg 768w, https://tienthangvet.vn/wp-content/uploads/J1101-2-600x600.jpg 600w, https://tienthangvet.vn/wp-content/uploads/J1101-2-150x150.jpg 150w" sizes="auto, (max-width: 400px) 100vw, 400px" /></p><p><strong>JZ-FIA07</strong> là máy xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang di động loại khô do <strong>Công ty</strong><strong> TNHH JZ </strong><strong>Biotech (Trung Quốc)</strong> sản xuất, ứng dụng công nghệ sắc ký phát hiện nhanh kháng nguyên và kháng thể ở thú cưng.</p><p>Với khả năng hỗ trợ đến <strong>4 vạch phản ứng</strong>, <strong>kết nối Wi-Fi</strong> và <strong>tự động tải đường chuẩn</strong>, <strong>báo cáo kết quả trực quan</strong>, máy cho phép định lượng nhiều chỉ dấu sinh học từ mẫu huyết thanh, huyết tương, máu toàn phần, phân hoặc dịch tiết.</p><p>Với <strong>46 loại test kit đa dạng</strong> dùng để xét nghiệm kháng thể, kháng nguyên và nhiều chỉ dấu sinh học khác, <strong>bao gồm cả NT-proBNP và cTnI</strong>, JZ-FIA07 là trợ thủ đắc lực giúp phòng khám, bệnh viện thú y kiểm tra, chẩn đoán nhanh chóng và chính xác trong vòng 10 phút. Đây là giải pháp xét nghiệm lý tưởng cho các cơ sở thú y hiện đại.</p><p>Tìm hiểu thêm thông tin về máy tại <a href="https://tienthangvet.vn/san-pham/thiet-bi-thu-y/may-xet-nghiem-mien-dich-huynh-quang-jz-fia-07/">https://tienthangvet.vn/san-pham/thiet-bi-thu-y/may-xet-nghiem-mien-dich-huynh-quang-jz-fia-07/</a></p><p>Tham khảo brochure và danh sách các test kit tại <a href="https://drive.google.com/file/d/1ocLzN9F9GzJyYPZVAwoAenRPfHfQxinO/view?usp=sharing" target="_blank" rel="noopener">https://drive.google.com/file/d/1ocLzN9F9GzJyYPZVAwoAenRPfHfQxinO/view?usp=sharing</a></p></blockquote>								</div>
				</div>
					</div>
		</div>
					</div>
		</section>
				<section class="wd-negative-gap elementor-section elementor-top-section elementor-element elementor-element-5ae607c elementor-section-boxed elementor-section-height-default elementor-section-height-default" data-id="5ae607c" data-element_type="section" data-e-type="section">
						<div class="elementor-container elementor-column-gap-default">
					<div class="elementor-column elementor-col-100 elementor-top-column elementor-element elementor-element-403f654" data-id="403f654" data-element_type="column" data-e-type="column">
			<div class="elementor-widget-wrap elementor-element-populated">
						<div class="elementor-element elementor-element-997a342 elementor-widget elementor-widget-wd_text_block" data-id="997a342" data-element_type="widget" data-e-type="widget" data-widget_type="wd_text_block.default">
				<div class="elementor-widget-container">
							<div class="wd-text-block reset-last-child text-left">
			
			<h4><strong>Tài liệu tham khảo</strong></h4><p>DeFrancesco T. Cardiac Biomarkers. Clinician's Brief. 2011. https://www.cliniciansbrief.com/article/cardiac-biomarkers</p><p>Adin D. Using Cardiac Biomarkers in Dogs and Cats. University of Illinois College of Veterinary Medicine. 2019. https://vetmed.illinois.edu/2019/07/11/using-cardiac-biomarkers-in-dogs-and-cats/</p><p>Fries R. Using Cardiac Biomarkers in Clinical Practice. Florida Veterinary Medical Association. 2024. https://fvma.org/using-cardiac-biomarkers-in-clinical-practice/</p><p>Hertzsch S, Roos A, Wess G. Evaluation of a sensitive cardiac troponin I assay as a screening test for the diagnosis of hypertrophic cardiomyopathy in cats. J Vet Intern Med. 2019; 33: 1242–1250. https://doi.org/10.1111/jvim.15498</p><p>Oyama MA, Boswood A, Connolly DJ, Ettinger SJ, Fox PR, Gordon SG, Rush JE, Sisson DD, Stepien RL, Wess G, Zannad F. Clinical usefulness of an assay for measurement of circulating N-terminal pro-B-type natriuretic peptide concentration in dogs and cats with heart disease. J Am Vet Med Assoc. 2013 Jul 1; 243(1):71-82. doi: 10.2460/javma.243.1.71. PMID: 23786193.</p><p>Gavazza A, Fruganti A, Turinelli V, Marchegiani A, Spaterna A, Tesei B, Rossi G, Cerquetella M. Canine Traditional Laboratory Tests and Cardiac Biomarkers. Front Vet Sci. 2020 Jun 26;7:320. doi: 10.3389/fvets.2020.00320. PMID: 32676505; PMCID: PMC7333565.</p><p>Rebez EB, Ninan J. Biomarkers in the cardiovascular system of animals: A review. Indian J Anim Health. 2024; 63(1): 22-28. DOI: https://doi.org/10.36062/ijah.2024.08023</p><p>(Hình ảnh) McDonaugh B, Whyte MB. The Evolution and Future Direction of The Cardiac Biomarker. European Medical Journal. 2020. https://www.emjreviews.com/cardiology/article/the-evolution-and-future-direction-of-the-cardiac-biomarker/</p><p style="text-align: right;">Phạm Quốc Anh Minh</p>
					</div>
						</div>
				</div>
					</div>
		</div>
					</div>
		</section>
				</div>
		]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://tienthangvet.vn/chi-dau-sinh-hoc-cua-tim-pho-bien-o-cho-va-meo/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Tìm hiểu về xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang</title>
		<link>https://tienthangvet.vn/tim-hieu-ve-xet-nghiem-mien-dich-huynh-quang/</link>
					<comments>https://tienthangvet.vn/tim-hieu-ve-xet-nghiem-mien-dich-huynh-quang/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Pham Minh]]></dc:creator>
		<pubDate>Fri, 23 May 2025 08:55:27 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Bệnh lý và điều trị]]></category>
		<category><![CDATA[Bệnh ở chó]]></category>
		<category><![CDATA[chó mèo]]></category>
		<category><![CDATA[miễn dịch huỳnh quang]]></category>
		<category><![CDATA[xét nghiệm]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://tienthangvet.vn/?p=47157</guid>

					<description><![CDATA[Vài năm trở lại đây, các bác sĩ thú y ít nhiều đã từng nghe qua “xét nghiệm miễn dịch]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[		<div data-elementor-type="wp-post" data-elementor-id="47157" class="elementor elementor-47157" data-elementor-post-type="post">
						<section class="wd-negative-gap elementor-section elementor-top-section elementor-element elementor-element-e22c57a elementor-section-boxed elementor-section-height-default elementor-section-height-default" data-id="e22c57a" data-element_type="section" data-e-type="section">
						<div class="elementor-container elementor-column-gap-default">
					<div class="elementor-column elementor-col-100 elementor-top-column elementor-element elementor-element-5bd21f7" data-id="5bd21f7" data-element_type="column" data-e-type="column">
			<div class="elementor-widget-wrap elementor-element-populated">
						<div class="elementor-element elementor-element-d31f8de color-scheme-inherit text-left elementor-widget elementor-widget-text-editor" data-id="d31f8de" data-element_type="widget" data-e-type="widget" data-widget_type="text-editor.default">
				<div class="elementor-widget-container">
									<p>Vài năm trở lại đây, các bác sĩ thú y ít nhiều đã từng nghe qua “xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang” bên cạnh các xét nghiệm phổ biến hơn như công thức máu (sinh lý), sinh hóa, ELISA, PCR hay test nhanh. Vậy “xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang” là gì, hoạt động ra sao và ứng dụng thế nào? Hãy cùng Tiến Thắng tìm hiểu trong bài viết này nhé!</p><h2><strong>Lịch sử hình thành kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang</strong></h2><p>Xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang (fluorescence immunoassay, hay FIA) xuất hiện lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 như một phương pháp tiên tiến để phân tích các chất sinh học. Sự ra đời của phương pháp này đánh dấu một bước tiến lớn trong lĩnh vực xét nghiệm y học, khi các nhà khoa học khám phá ra rằng huỳnh quang có thể được sử dụng để nhận biết và định lượng các phân tử sinh học.</p><p>Các thí nghiệm ban đầu tập trung vào việc gắn chất phát huỳnh quang vào kháng thể và quan sát phản ứng của chúng khi tiếp xúc với ánh sáng, cũng như thử nghiệm các chất phát huỳnh quang khác nhau để tìm ra loại phù hợp nhất cho xét nghiệm miễn dịch. Việc phát hiện ra chất huỳnh quang có độ nhạy cao và khả năng phát sáng mạnh mẽ đã mở ra nhiều cơ hội mới. Phương pháp này nhanh chóng được phát triển và ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực y học, từ chẩn đoán bệnh đến nghiên cứu sinh học, và đến ngày nay càng được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực thú y, đặc biệt trên chó mèo, nơi nhu cầu chẩn đoán chính xác, nhanh chóng và hiệu quả là rất cao</p><h2><strong>Nguyên lý hoạt động của xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang</strong></h2><p>Xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang hoạt động dựa trên sự tương tác đặc hiệu giữa kháng thể (antibody) và kháng nguyên (antigen). Đây là quá trình phức tạp nhưng hiệu quả, cho phép các nhà khoa học xác định chính xác nồng độ của các chất sinh học trong mẫu xét nghiệm. Khi kháng thể liên kết với kháng nguyên, một chất huỳnh quang được gắn vào kháng thể (hoặc kháng nguyên) sẽ phát sáng khi được kích thích bằng ánh sáng ở bước sóng cụ thể. Cường độ phát sáng, thường tỷ lệ (thuận hoặc nghịch) với nồng độ chất cần xét nghiệm, được đo bằng máy quang phổ để định lượng nồng độ kháng thể hoặc kháng nguyên trong mẫu.</p><p>Miễn dịch huỳnh quang có hai dạng kỹ thuật chính:</p><ul><li><strong>Miễn dịch huỳnh quang trực tiếp:</strong> Kháng thể (kháng nguyên) được đánh dấu bằng chất huỳnh quang sẽ gắn trực tiếp với kháng nguyên (kháng thể) trong mẫu.</li><li><strong>Miễn dịch huỳnh quang gián tiếp:</strong> Kháng thể sơ cấp không được đánh dấu, nhưng sau đó được phát hiện bằng một kháng thể thứ cấp có gắn chất huỳnh quang.</li></ul><h3>Hoạt động của que test trong xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang:</h3><p>Que test miễn dịch huỳnh quang có thể hoạt động theo <strong>kiểu sandwich</strong> (cường độ tín hiệu huỳnh quang <strong>tỉ lệ thuận</strong> với nồng độ mẫu) hoặc <strong>kiểu cạnh tranh</strong> (cường độ tín hiệu huỳnh quang <strong>tỉ lệ nghịch</strong> với nồng độ mẫu)</p><p>Cấu tạo của que test gồm:</p><ol><li style="list-style-type: none;"><ol><li><strong>Đệm chứa mẫu:</strong> Nơi nhỏ mẫu trên que test.</li><li><strong>Đệm tiếp hợp:</strong> Chứa kháng thể hoặc kháng nguyên đã gắn hạt nano huỳnh quang.</li><li><strong>Màng nitrat xenlulo:</strong> Nơi mẫu chảy qua dọc theo que test, chứa <strong>vạch T</strong> (gắn kháng thể [kháng nguyên] đặc hiệu với kháng nguyên [kháng thể] có trong mẫu), và <strong>vạch C</strong> (bắt giữ thành phần có gắn huỳnh quang để kiểm tra chất lượng). Trong kiểu cạnh tranh, vạch T gắn kháng nguyên đặc hiệu với kháng thể được gắn nano huỳnh quang ở đệm tiếp hợp.</li><li><strong>Đệm thấm hút:</strong> Chứa lượng mẫu còn lại sau khi phản ứng.</li></ol></li></ol><p><img loading="lazy" decoding="async" class="aligncenter wp-image-47162" src="https://tienthangvet.vn/wp-content/uploads/que-test-mdhq2.jpg" alt="xet-nghiem-mien-dich-huynh-quang" width="500" height="354" srcset="https://tienthangvet.vn/wp-content/uploads/que-test-mdhq2.jpg 1000w, https://tienthangvet.vn/wp-content/uploads/que-test-mdhq2-768x543.jpg 768w, https://tienthangvet.vn/wp-content/uploads/que-test-mdhq2-150x106.jpg 150w" sizes="auto, (max-width: 500px) 100vw, 500px" /></p><h5><strong>Bước 1</strong></h5><p>Sau khi nhỏ mẫu vào que test, <span style="color: #008000;"><strong>kháng nguyên</strong></span> (<span style="color: #008000;"><strong>kháng thể</strong></span>) trong mẫu gắn với <span style="color: #0000ff;"><strong>kháng thể B</strong></span> (<span style="color: #0000ff;"><strong>kháng nguyên B</strong></span>) được gắn sẵn hạt nano huỳnh quang tại đệm tiếp hợp, hình thành phức hợp <span style="color: #008000;"><strong>kháng nguyên mẫu</strong></span>&#8211;<strong><span style="color: #0000ff;">kháng thể B huỳnh quang</span></strong> (<span style="color: #008000;"><strong>kháng thể mẫu</strong></span>&#8211;<strong><span style="color: #0000ff;">kháng nguyên B huỳnh quang</span></strong>).</p><h5><strong>Bước 2</strong></h5><p>Dưới tác động của mao dẫn, phức hợp sẽ chảy dọc theo màng nitrat.</p><h5><strong>Bước 3</strong></h5><p>Phức hợp bị giữ lại khi đi qua vạch T được gắn sẵn <span style="color: #ff0000;"><strong>kháng thể A</strong></span> (<span style="color: #ff0000;"><strong>kháng nguyên A</strong></span>) đặc hiệu với kháng nguyên (kháng thể) của mẫu, tạo thành phức hợp <span style="color: #ff0000;"><strong>kháng thể A</strong></span>&#8211;<span style="color: #008000;"><strong>kháng nguyên mẫu</strong></span>&#8211;<span style="color: #0000ff;"><strong>kháng thể B huỳnh quang</strong></span> (<span style="color: #ff0000;"><strong>kháng nguyên A</strong></span>&#8211;<span style="color: #008000;"><strong>kháng thể mẫu</strong></span>&#8211;<span style="color: #0000ff;"><strong>kháng nguyên B huỳnh quang</strong></span>). Trong kiểu cạnh tranh, phức hợp trôi qua vạch T, còn lại kháng thể B huỳnh quang không gắn với kháng nguyên của mẫu sẽ bị kháng nguyên A ở vạch T giữ lại, hình thành phức hợp <span style="color: #ff0000;"><strong>kháng nguyên A</strong></span>&#8211;<span style="color: #0000ff;"><strong>kháng thể B huỳnh quang</strong></span>.</p><h5><strong>Bước 4</strong></h5><p>Theo dòng chảy, kháng thể huỳnh quang tự do (không gắn kháng nguyên) hoặc phức hợp kháng nguyên-kháng thể huỳnh quang bị giữ lại ở vạch C cho thấy dòng chảy và phản ứng xảy ra đúng kỹ thuật.</p><h5><strong>Bước 5</strong></h5><p>Sau khi được nguồn sáng kích thích chiếu vào, vạch T và C sẽ phát tín hiệu huỳnh quang và được đầu dò quang học ghi nhận cường độ tín hiệu. Cường độ tín hiệu sẽ tỉ lệ thuận với nồng độ xét nghiệm trong kiểu sandwich và ngược lại trong kiểu cạnh tranh.</p><h2><strong>Các nhóm chỉ số xét nghiệm bằng miễn dịch huỳnh quang và ứng dụng</strong></h2><p>Xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang trên thú y hiện nay được dùng để kiểm tra đa dạng các chỉ số, bao gồm: kháng nguyên, kháng thể và các chỉ dấu (marker) sinh học.</p><p>Đối với <strong>kháng nguyên</strong>, xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang có thể dùng để phát hiện các <strong>tác nhân truyền nhiễm</strong> trên chó và mèo như virus (distemper virus, parvovirus, calicivirus, herpesvirus, coronavirus v.v.), vi khuẩn (<em>Leptospira</em>, <em>Helicobacter pylori</em> v.v.) hay kí sinh trùng (giun tim, <em>Giardia</em> v.v.), do có thể ứng dụng rất tốt trong việc chẩn đoán bệnh.</p><ul><li>Cần lưu ý rằng việc xét nghiệm kháng nguyên ngay sau khi vừa chủng ngừa bằng vaccine sống nhược độc có thể dẫn đến kết quả dương tính, do virus giảm độc lực trong vaccine vẫn còn khả năng nhân đôi và gây nhiễm bệnh nhẹ để kích thích đáp ứng miễn dịch.</li></ul><p>Đối với <strong>kháng thể</strong>, xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang có thể dùng để phát hiện kháng thể được cơ thể sinh ra do <strong>phản ứng miễn dịch</strong> với kháng nguyên là tác nhân truyền nhiễm. Đối với kí sinh trùng đường máu như <em>Ehrlichia</em>, <em>Anaplasma</em>, <em>Borrelia</em> (bệnh Lyme), <em>Leishmania</em> hay <em>Babesia</em> rất khó để xét nghiệm bằng kháng nguyên, việc kiểm tra nồng độ kháng thể phản ánh phản ứng của cơ thể khi có sự hiện diện của kí sinh trùng, từ đó có thể kết hợp với lâm sàng để chẩn đoán. Ngoài ra, xét nghiệm kháng thể còn được <strong>ứng dụng trong chủng ngừa</strong> bằng việc đánh giá khả năng sinh miễn dịch và thời gian bảo hộ sau tiêm vaccine, giúp cá thể hóa kế hoạch tiêm phòng cho từng vật nuôi, tránh việc chủng ngừa không hiệu quả (do bảo quản thuốc sai cách, bị kháng thể mẹ truyền trung hòa) hoặc không cần thiết gây lãng phí (vẫn còn kháng thể bảo hộ từ lần tiêm trước).</p><ul><li>Cần lưu ý rằng việc xét nghiệm kháng thể dương tính có thể do đã từng nhiễm bệnh từ trước (đã điều trị), cần kết hợp với lâm sàng và các xét nghiệm khác để kết luận việc nhiễm bệnh ở thời điểm hiện tại.</li></ul><p>Đối với <strong>chỉ dấu sinh học</strong>, xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang có thể dùng để phát hiện đa dạng các chỉ dấu (mang tính kháng nguyên) phản ánh quá trình viêm (CRP, SAA), chức năng tụy (cPL, fPL), chức năng thận (SDMA, CysC), chức năng tuyến giáp (TT4), chức năng gan mật (CG), tổn thương cơ tim (NT-ProBNP, cTnI), huyết khối (D-Dimer) v.v. hỗ trợ rất tốt trong việc kiểm tra sức khỏe, chẩn đoán sớm, đánh giá khả năng hồi phục và tiên lượng bệnh.</p><h2><strong>So sánh miễn dịch huỳnh quang với một số công nghệ chẩn đoán khác trong thú y</strong></h2><p>Khi so với <strong>test nhanh</strong>, cả hai đểu là xét nghiệm miễn dịch, tuy nhiên test nhanh ứng dụng nguyên tắc phát hiện màu bằng tinh chất vàng keo (colloidal gold) nên thường chỉ định tính hoặc bán định lượng, dễ đọc bằng mắt thường. FIA, nhờ tín hiệu huỳnh quang được đọc bằng thiết bị chuyên dụng, nên đem đến độ nhạy cao hơn và khả năng định lượng chính xác hơn, đặc biệt đối với mẫu có nồng độ thấp. Thời gian chờ và đọc kết quả của cả hai phương pháp tương đương nhau, tuy nhiên FIA cần thêm máy đo huỳnh quang, bù lại quá trình chờ và đọc được tự động hóa giúp giảm sai số thủ công.</p><p>Khi so với <strong>PCR</strong>, FIA khác biệt về nguyên lý khi PCR phát hiện vật liệu di truyền (DNA hay RNA) thay vì miễn dịch. PCR có thể cho độ nhạy và độ đặc hiệu tốt hơn FIA khi chọn được đoạn mồi phù hợp. Bù cho những lợi ích so với FIA, PCR yêu cầu dụng cụ, thiết bị phức tạp, kỹ năng cao và thời gian xét nghiệm lâu hơn, đồng thời cũng tốn kém hơn về chi phí.</p><h2><strong>Kết</strong></h2><p>Thông qua bài viết này, Tiến Thắng hy vọng các bác sĩ thú y có thể hiểu rõ hơn về phương pháp xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang, nguyên lý hoạt động và phạm vi ứng dụng. Mong rằng kỹ thuật này có thể hỗ trợ các bác sĩ thật nhiều trong công tác thăm khám, chẩn đoán và điều trị bệnh!</p>								</div>
				</div>
					</div>
		</div>
					</div>
		</section>
				<section class="wd-negative-gap elementor-section elementor-top-section elementor-element elementor-element-e61b90c elementor-section-boxed elementor-section-height-default elementor-section-height-default" data-id="e61b90c" data-element_type="section" data-e-type="section">
						<div class="elementor-container elementor-column-gap-default">
					<div class="elementor-column elementor-col-100 elementor-top-column elementor-element elementor-element-949ae9f" data-id="949ae9f" data-element_type="column" data-e-type="column">
			<div class="elementor-widget-wrap elementor-element-populated">
						<div class="elementor-element elementor-element-e226f6a color-scheme-inherit text-left elementor-widget elementor-widget-text-editor" data-id="e226f6a" data-element_type="widget" data-e-type="widget" data-widget_type="text-editor.default">
				<div class="elementor-widget-container">
									<p> </p><blockquote><img loading="lazy" decoding="async" class="alignright wp-image-47168" src="https://tienthangvet.vn/wp-content/uploads/J1101-2.jpg" alt="kit-xet-nghiem-mien-dich-huynh-quang" width="400" height="400" srcset="https://tienthangvet.vn/wp-content/uploads/J1101-2.jpg 1000w, https://tienthangvet.vn/wp-content/uploads/J1101-2-768x768.jpg 768w, https://tienthangvet.vn/wp-content/uploads/J1101-2-600x600.jpg 600w, https://tienthangvet.vn/wp-content/uploads/J1101-2-150x150.jpg 150w" sizes="auto, (max-width: 400px) 100vw, 400px" /><p><strong>JZ-FIA07</strong> là máy xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang di động loại khô do <strong>Công ty</strong><strong> TNHH JZ </strong><strong>Biotech (Trung Quốc)</strong> sản xuất, ứng dụng công nghệ sắc ký phát hiện nhanh kháng nguyên và kháng thể ở thú cưng.</p><p>Với khả năng hỗ trợ đến <strong>4 vạch phản ứng</strong>, <strong>kết nối Wi-Fi</strong> và <strong>tự động tải đường chuẩn</strong>, <strong>báo cáo kết quả trực quan</strong>, máy cho phép định lượng nhiều chỉ dấu sinh học từ mẫu huyết thanh, huyết tương, máu toàn phần, phân hoặc dịch tiết.</p><p>Với <strong>46 loại test kit đa dạng</strong> dùng để xét nghiệm kháng thể, kháng nguyên và nhiều chỉ dấu sinh học khác, JZ-FIA07 là trợ thủ đắc lực giúp phòng khám, bệnh viện thú y kiểm tra, chẩn đoán nhanh chóng và chính xác trong vòng 10 phút. Đây là giải pháp xét nghiệm lý tưởng cho các cơ sở thú y hiện đại.</p><p>Tìm hiểu thêm thông tin về máy tại <a href="https://tienthangvet.vn/san-pham/thiet-bi-thu-y/may-xet-nghiem-mien-dich-huynh-quang-jz-fia-07/">https://tienthangvet.vn/san-pham/thiet-bi-thu-y/may-xet-nghiem-mien-dich-huynh-quang-jz-fia-07/</a></p><p>Tham khảo brochure và danh sách các test kit tại <a href="https://drive.google.com/file/d/1ocLzN9F9GzJyYPZVAwoAenRPfHfQxinO/view?usp=sharing" target="_blank" rel="noopener">https://drive.google.com/file/d/1ocLzN9F9GzJyYPZVAwoAenRPfHfQxinO/view?usp=sharing</a></p></blockquote>								</div>
				</div>
					</div>
		</div>
					</div>
		</section>
				<section class="wd-negative-gap elementor-section elementor-top-section elementor-element elementor-element-2e0985f elementor-section-boxed elementor-section-height-default elementor-section-height-default" data-id="2e0985f" data-element_type="section" data-e-type="section">
						<div class="elementor-container elementor-column-gap-default">
					<div class="elementor-column elementor-col-100 elementor-top-column elementor-element elementor-element-2aa892a" data-id="2aa892a" data-element_type="column" data-e-type="column">
			<div class="elementor-widget-wrap elementor-element-populated">
						<div class="elementor-element elementor-element-7092f1d elementor-widget elementor-widget-wd_text_block" data-id="7092f1d" data-element_type="widget" data-e-type="widget" data-widget_type="wd_text_block.default">
				<div class="elementor-widget-container">
							<div class="wd-text-block reset-last-child text-left">
			
			<p style="text-align: right;"> Phạm Quốc Anh Minh</p>
					</div>
						</div>
				</div>
					</div>
		</div>
					</div>
		</section>
				</div>
		]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://tienthangvet.vn/tim-hieu-ve-xet-nghiem-mien-dich-huynh-quang/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
	</channel>
</rss>
